Template:Occupation/list

Từ Wikimedia Commons
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm

Words in red are not yet supported in the Vietnamese version of the template. If you have the necessary rights, you can add them here !

català čeština dansk Deutsch Ελληνικά English Esperanto español eesti euskara فارسی suomi français magyar italiano 日本語 македонски മലയാളം Plattdüütsch Nederlands polski português română русский slovenščina Kiswahili Tiếng Việt Yorùbá 中文 中文(简体)‎ 中文(繁體)‎

occupation {{Occupation|Profession|m|lang=vi}} {{Occupation|Profession|f|lang=vi}}
abbess tu viện trưởng tu viện trưởng
abbot tu viện trưởng tu viện trưởng
academic viện sĩ viện sĩ
academician viện sĩ viện sĩ
acrobat vận động viên nhào lộn vận động viên nhào lộn
activist nhà hoạt động nhà hoạt động
actor diễn viên diễn viên
actress diễn viên diễn viên
admiral đô đốc đô đốc
adventurer người phiêu lưu mạo hiểm người phiêu lưu mạo hiểm
africanist nhà nghiên cứu về châu Phi nhà nghiên cứu về châu Phi
agronomist nhà nông học nhà nông học
alchemist nhà giả kim nhà giả kim
alpine skier người trượt tuyết núi cao người trượt tuyết núi cao
amateur photographer nhiếp ảnh gia nghiệp dư nhiếp ảnh gia nghiệp dư
ambassador đại sứ đại sứ
american football player cầu thủ bóng đá Mỹ cầu thủ bóng đá Mỹ
anatomist nhà giải phẫu học nhà giải phẫu học
animal breeder nhà gây giống động vật nhà gây giống động vật
animal painter họa sĩ động vật họa sĩ động vật
animal trainer người huấn luyện động vật người huấn luyện động vật
animator animator animator
antiquarian nhà khảo cổ nhà khảo cổ
antiquary nhà khảo cổ nhà khảo cổ
apiarist người nuôi ong người nuôi ong
aquarellist họa sĩ vẽ màu nước họa sĩ vẽ màu nước
archaeologist nhà khảo cổ nhà khảo cổ
archeologist nhà khảo cổ nhà khảo cổ
archer cung thủ cung thủ
architect kiến trúc sư kiến trúc sư
architectural painter kiến trúc họa sĩ kiến trúc họa sĩ
architectural photographer nhiếp ảnh gia kiến trúc nhiếp ảnh gia kiến trúc
archivist chuyên viên lưu trữ chuyên viên lưu trữ
aristocrat người quý tộc người quý tộc
art collector người thu thập nghệ thuật người thu thập nghệ thuật
art critic nhà phê bình nghệ thuật nhà phê bình nghệ thuật
art dealer nhà buôn về nghệ thuật nhà buôn về nghệ thuật
art director giám đốc nghệ thuật giám đốc nghệ thuật
art historian sử gia về nghệ thuật sử gia về nghệ thuật
art teacher art teacher art teacher
artisan thợ thủ công thợ thủ công
artist nghệ sĩ nghệ sĩ
association football player cầu thủ bóng đá cầu thủ bóng đá
astrologer nhà chiêm tinh nhà chiêm tinh
astronaut nhà du hành vũ trụ nhà du hành vũ trụ
astronomer nhà thiên văn học nhà thiên văn học
athlete vận động viên vận động viên
australian rules footballer Quy định của cầu thủ bóng đá Úc Quy định của cầu thủ bóng đá Úc
author tác giả tác giả
automobile racer vận động viên đua ôtô vận động viên đua ôtô
aviator phi công phi công
backgammon player người chơi backgammon người chơi backgammon
badminton player vận động viên cầu lông vận động viên cầu lông
ballet dancer vũ công ballet vũ công ballet
balloonist vận động viên khinh khí cầu vận động viên khinh khí cầu
bandy player vận động viên bandy vận động viên bandy
banker nhân viên ngân hàng nhân viên ngân hàng
baseball player cầu thủ bóng chày cầu thủ bóng chày
basketball player cầu thủ bóng rổ cầu thủ bóng rổ
beach volleyball player vận động viên bóng chuyền bãi biển vận động viên bóng chuyền bãi biển
beekeeper người nuôi ong người nuôi ong
biathlete vận động viên biathlon vận động viên biathlon
billiards player vận động viên billiards vận động viên billiards
biochemist nhà hóa sinh nhà hóa sinh
biogeochemist nhà hóa sinh địa học nhà hóa sinh địa học
biographer người chép tiểu sử người chép tiểu sử
biologist nhà sinh học nhà sinh học
bishop giám mục giám mục
black-figure vase painter black-figure vase painter black-figure vase painter
blacksmith thợ rèn thợ rèn
bladesmith bladesmith bladesmith
blogger blogger blogger
bobsledder bobsledder bobsledder
bodybuilder lực sĩ lực sĩ
bookbinder bookbinder bookbinder
bookman bookman bookman
bookseller bookseller bookseller
botanist nhà thực vật học nhà thực vật học
bowler người chơi ném banh người chơi ném banh
boxer võ sĩ quyền Anh võ sĩ quyền Anh
brewer người làm bia người làm bia
bridge player người chơi bridge người chơi bridge
broadcaster phát thanh viên phát thanh viên
business magnate công nghiệp công nghiệp
business man doanh nhân doanh nhân
business woman doanh nhân doanh nhân
businessman doanh nhân doanh nhân
businesswoman doanh nhân doanh nhân
cabaret artist cabaret artist cabaret artist
cabaret performer cabaret performer cabaret performer
cabinetmaker sự lập nội các sự lập nội các
calligrapher thư pháp thư pháp
camera operator máy ảnh nhà điều hành máy ảnh nhà điều hành
cameraman máy ảnh nhà điều hành máy ảnh nhà điều hành
canadian football player cầu thủ bóng đá Canada cầu thủ bóng đá Canada
canoeist canoeist canoeist
canon canon canon
capitalist công nghiệp công nghiệp
cardinal cardinal cardinal
caricaturist người vẻ hoạt kê người vẻ hoạt kê
carpenter carpenter carpenter
cartographer người vẻ đồ bản người vẻ đồ bản
cartoonist người ve hí họa người ve hí họa
ceramic artist potter potter
ceramic designer potter potter
ceramist potter potter
chaplain vua chúa vua chúa
chef đầu bếp đầu bếp
chemist nhà hóa học nhà hóa học
chess player cờ vua cờ vua
chocolatier sôcôla sôcôla
choreographer người khiêu vũ người khiêu vũ
chronicler biên niên biên niên
civil engineer kỹ sư xây dựng kỹ sư xây dựng
cleric giáo sĩ giáo sĩ
climber leo núi leo núi
clockmaker thợ đồng hồ thợ đồng hồ
clothing designer thiết kế quần áo thiết kế quần áo
coach huấn luyện viên huấn luyện viên
collage artist collage artist collage artist
comic book creator truyện tranh người sáng tạo truyện tranh người sáng tạo
comic book writer truyện tranh người sáng tạo truyện tranh người sáng tạo
comics creator truyện tranh người sáng tạo truyện tranh người sáng tạo
comics writer truyện tranh nhà văn truyện tranh nhà văn
composer nhà soạn nhạc nhà soạn nhạc
computer scientist khoa học máy tính khoa học máy tính
conductor dẫn dẫn
conservationist bảo vệ môi bảo vệ môi
copper engraver copper engraver copper engraver
copperplate engraver bản đồng khắc bản đồng khắc
coppersmith Coppersmith Coppersmith
copyist người biên lại người biên lại
costume designer trang phục thiết kế trang phục thiết kế
court painter tòa án họa sĩ tòa án họa sĩ
cricketer vận động viên cricket vận động viên cricket
crime fiction writer Crime tiểu thuyết nhà văn Crime tiểu thuyết nhà văn
criminal hình sự hình sự
criminologist tội phạm tội phạm
critic nhà phê bình nhà phê bình
cross country skier vận động viên trượt tuyết vận động viên trượt tuyết
cryptographer ám hiệu ám hiệu
curator người phụ trách người phụ trách
curler nép mình nép mình
cyberneticist cyberneticist cyberneticist
cyclist vận động viên đua xe đạp vận động viên đua xe đạp
dancer vũ công vũ công
darts player phi tiêu máy nghe nhạc phi tiêu máy nghe nhạc
decorator chuyên trang hoàng chuyên trang hoàng
delft painter delftware họa sĩ delftware họa sĩ
delftware painter delftware họa sĩ delftware họa sĩ
demographer nhân khẩu học nhân khẩu học
dentist nha sĩ nha sĩ
designer thiết kế thiết kế
diplomat nhà ngoại giao nhà ngoại giao
doctor bác sĩ bác sĩ
draftsman người thảo văn thư người thảo văn thư
draftsperson người thảo văn thư người thảo văn thư
drama critic nhà phê bình kịch nhà phê bình kịch
dramatist nhà viết kịch nhà viết kịch
draughtsman người thảo văn thư người thảo văn thư
draughtsperson người thảo văn thư người thảo văn thư
dressage rider cách ăn mặc lái cách ăn mặc lái
duchess công tước phu nhân công tước phu nhân
duke công tước phu nhân công tước phu nhân
earth scientist nhà khoa học về trái đất nhà khoa học về trái đất
ébéniste sự lập nội các sự lập nội các
ecologist nhà sinh thái học nhà sinh thái học
economist nhà kinh tế nhà kinh tế
editor biên tập viên biên tập viên
educator nhà giáo dục nhà giáo dục
egyptologist egyptologist egyptologist
emperor Hoàng đế Hoàng đế
enamelist enamelist enamelist
encyclopedist nhà biên tập nhà biên tập
engineer kỹ sư kỹ sư
engraver khắc khắc
entertainer giải trí giải trí
entomologist nhà côn trùng học nhà côn trùng học
entrepreneur doanh nhân doanh nhân
environmentalist môi trường môi trường
esperantist esperantist esperantist
essayist nhà bình luận nhà bình luận
etcher thợ khắc bằng a cít thợ khắc bằng a cít
ethnographer nhà nhân chủng chí nhà nhân chủng chí
ethologist nhà phong tục học nhà phong tục học
evolutionary biologist nhà sinh vật học về tiến hóa nhà sinh vật học về tiến hóa
experimental physicist nhà vật lý thực nghiệm nhà vật lý thực nghiệm
explorer nhà thám hiểm nhà thám hiểm
f1 racer f1 racer f1 racer
fantasy writer tưởng tượng nhà văn tưởng tượng nhà văn
farmer nông dân nông dân
fashion designer nhà thiết kế thời trang nhà thiết kế thời trang
fencer người đánh gươm người đánh gươm
field hockey player cầu thủ khúc côn cầu cầu thủ khúc côn cầu
film director đạo diễn phim đạo diễn phim
film maker nhà làm phim nhà làm phim
film producer sản xuất phim sản xuất phim
filmmaker nhà làm phim nhà làm phim
first lady Đệ nhất phu nhân Đệ nhất phu nhân
floorball player vận động viên đua ngựa vận động viên đua ngựa
folklorist folklorist folklorist
football player cầu thủ bóng đá cầu thủ bóng đá
forestry scientist lâm nghiệp nhà khoa học lâm nghiệp nhà khoa học
forger forger forger
formula 1 racer formula 1 racer formula 1 racer
formula one racer Formula one racer Formula one racer
freestyle skier tự do vận động viên tự do vận động viên
fresco painter họa sĩ ngoài trời họa sĩ ngoài trời
furniture maker nhà sản xuất đồ nội thất nhà sản xuất đồ nội thất
gallery owner bộ sưu tập chủ sở hữu bộ sưu tập chủ sở hữu
garden designer nhà thiết kế vườn nhà thiết kế vườn
genealogist genealogist genealogist
general chung chung
geneticist di truyền học di truyền học
genre painter thể loại họa sĩ thể loại họa sĩ
geodesist geodesist geodesist
geographer nhà địa lý học nhà địa lý học
geologist nhà địa chất học nhà địa chất học
geophysicist nhà địa vật lý nhà địa vật lý
gilder người thợ mạ =mạ vàng người thợ mạ =mạ vàng
glaciologist glaciologist glaciologist
glass artist glass artist glass artist
glass engraver glass engraver glass engraver
goldsmith thợ bạc thợ bạc
golfer tay golf tay golf
government official quan chức chính phủ quan chức chính phủ
graphic artist nghệ sĩ đồ hoạ nghệ sĩ đồ hoạ
graphic designer thiết kế đồ họa thiết kế đồ họa
gunsmith người sửa súng người sửa súng
gymnast thể tháo gia thể tháo gia
hagiographer hagiographer hagiographer
handball player bóng chạm tay cầu thủ bóng chạm tay cầu thủ
heraldist heraldist heraldist
historian sử học sử học
historical writer lịch sử nhà văn lịch sử nhà văn
historiographer người chép sử người chép sử
history painter lịch sử họa sĩ lịch sử họa sĩ
horror writer kinh dị nhà văn kinh dị nhà văn
horticulturist người làm vườn người làm vườn
humanist học sinh cổ điển học sinh cổ điển
hunter thợ săn thợ săn
hydrogeologist hydrogeologist hydrogeologist
hydrographer hydrographer hydrographer
hydrologist hydrologist hydrologist
hygienist vệ sinh vệ sinh
ice hockey player hockey trên băng player hockey trên băng player
ice skater băng trượt băng nghệ thuật băng trượt băng nghệ thuật
iconographer iconographer iconographer
illusionist người mơ mộng người mơ mộng
illustrator vẽ tranh minh họa vẽ tranh minh họa
impersonator người diển xuất người diển xuất
impresario ông bầu ông bầu
industrialist công nghiệp công nghiệp
inline speed skater nội tuyến tốc độ trượt băng nghệ thuật nội tuyến tốc độ trượt băng nghệ thuật
installation artist installation artist installation artist
interior designer thiết kế nội thất thiết kế nội thất
inventor phát minh phát minh
iranologist iranologist iranologist
japanologist japanologist japanologist
jesuit người hay mưu đồ người hay mưu đồ
jeweller thợ kim hoàn thợ kim hoàn
jewellery designer đồ trang sức thiết kế đồ trang sức thiết kế
jockey dô kề dô kề
journalist nhà báo nhà báo
judge thẩm phán thẩm phán
judoka judoka judoka
jurist luật gia luật gia
kayaker kayaker kayaker
kickboxer kickboxer kickboxer
king vua vua
lacrosse player bóng vợt cầu thủ bóng vợt cầu thủ
landscape designer landscape designer landscape designer
landscape painter cảnh quan họa sĩ cảnh quan họa sĩ
lawyer luật sư luật sư
legislator lập pháp lập pháp
lexicographer người nghiên cứu từ ngư học người nghiên cứu từ ngư học
librarian thư viện thư viện
librettist viết lời nhạc kịch viết lời nhạc kịch
limner bản thảo đèn bản thảo đèn
limnologist limnologist limnologist
linguist ngôn ngư học ngôn ngư học
literary critic văn học nhà phê bình văn học nhà phê bình
literary historian văn học sử văn học sử
lithographer người in thạch bản người in thạch bản
liturgist liturgist liturgist
luger Luger Luger
manuscript illuminator bản thảo đèn bản thảo đèn
marine biologist biển nhà sinh vật học biển nhà sinh vật học
marine painter biển họa sĩ biển họa sĩ
martial artist võ thuật võ thuật
mathematician nhà toán học nhà toán học
mechanical engineer mechanical engineer mechanical engineer
medal engraver huy chương khắc huy chương khắc
medallist huy chương khắc huy chương khắc
medical doctor bác sĩ bác sĩ
medievalist medievalist medievalist
memoirist người viết bút ký =Memoir người viết bút ký =Memoir
merchant thương gia thương gia
metal worker metal worker metal worker
meteorologist nhà khí tượng học nhà khí tượng học
mezzotint artist Mezzotint nghệ sĩ Mezzotint nghệ sĩ
mezzotint engraver Mezzotint nghệ sĩ Mezzotint nghệ sĩ
microscopist hiển vi hiển vi
military painter quân sự họa sĩ quân sự họa sĩ
military writer quân sự của nhà văn quân sự của nhà văn
mineral collector khoáng sản thu khoáng sản thu
mineral dealer khoáng sản đại lý khoáng sản đại lý
miniature painter nhà tiểu họa nhà tiểu họa
miniaturist nhà tiểu họa nhà tiểu họa
minister Bộ trưởng Bộ trưởng
missionary truyền giáo truyền giáo
model mô hình mô hình
molecular biologist sinh học phân tử sinh học phân tử
monk nhà sư nhà sư
monument conservator đài tưởng niệm bảo quản đài tưởng niệm bảo quản
mosaic artist mosaicist mosaicist
mosaicist mosaicist mosaicist
motorcycle racer xe máy tay đua xe máy tay đua
mountaineer trèo núi trèo núi
muralist muralist muralist
museum conservator người bảo vệ bảo tàng người bảo vệ bảo tàng
music critic phê bình âm nhạc phê bình âm nhạc
musician nhạc sĩ nhạc sĩ
musicologist âm nhạc học âm nhạc học
mycologist mycologist mycologist
natural scientist tự nhiên nhà khoa học tự nhiên nhà khoa học
naturalist tự nhiên nhà khoa học tự nhiên nhà khoa học
naval architect naval architect naval architect
naval officer naval officer naval officer
netball player bóng rổ chơi bóng rổ chơi
neuroscientist nhà thần kinh học nhà thần kinh học
nobel laureate người đoạt giải Nobel người đoạt giải Nobel
nobleman công tước phu nhân công tước phu nhân
nordic combined skier vận động viên môn phối hợp Bắc Mỹ vận động viên môn phối hợp Bắc Mỹ
north-american softball player north-american softball player north-american softball player
novelist tiểu thuyết gia tiểu thuyết gia
numismatist nhà cổ tiền học nhà cổ tiền học
nun nhà sư nhà sư
oceanographer hải dương học hải dương học
officer sĩ quan sĩ quan
orientalist orientalist orientalist
orienteer orienteer orienteer
ornamental painter trang trí họa sĩ trang trí họa sĩ
ornithologist nhà điểu loại học nhà điểu loại học
pacifist hòa bình hòa bình
painter họa sĩ họa sĩ
palaeographist palaeographist palaeographist
paleontologist nhà cổ sinh vật học nhà cổ sinh vật học
pastellist pastellist pastellist
pastor mục sư mục sư
peace activist hòa bình hoạt động hòa bình hoạt động
peasant nông dân nông dân
pedagog pedagog pedagog
pedagogue giáo viên giáo viên
performance artist biểu diễn nghệ sĩ biểu diễn nghệ sĩ
performing artist biểu diễn nghệ sĩ biểu diễn nghệ sĩ
pharmacist dược sĩ dược sĩ
pharmaconomist pharmaconomist pharmaconomist
philologist nhà ngôn ngư học nhà ngôn ngư học
philologue philologue philologue
philosopher triết học triết học
photographer nhiếp ảnh gia nhiếp ảnh gia
physician bác sĩ bác sĩ
physicist vật lý vật lý
pianist pianist pianist
pioneer tiên phong tiên phong
pirate cướp biển cướp biển
planetary scientist hành tinh nhà khoa học hành tinh nhà khoa học
plasterer người tô hồ người tô hồ
playwright nhà viết kịch nhà viết kịch
poet nhà thơ nhà thơ
poker player xi cầu thủ xi cầu thủ
politician chính trị gia chính trị gia
polo player máy nghe nhạc polo máy nghe nhạc polo
polymath bác học bác học
pope Đức Giáo Hoàng Đức Giáo Hoàng
porcelain designer potter potter
porcelain painter porcelain painter porcelain painter
portrait painter họa sĩ vẽ tranh chân dung họa sĩ vẽ tranh chân dung
portrait photographer nhiếp ảnh gia chụp chân dung nhiếp ảnh gia chụp chân dung
portraitist họa sĩ vẽ tranh chân dung họa sĩ vẽ tranh chân dung
poster artist nghệ sĩ áp phích nghệ sĩ áp phích
potter potter potter
prehistorian prehistorian prehistorian
priest linh mục linh mục
printer máy in máy in
printmaker printmaker printmaker
professor giáo sư giáo sư
prostitute gái mại dâm gái mại dâm
psychologist nhà tâm lý học nhà tâm lý học
publisher nhà xuất bản nhà xuất bản
puppeteer rối rối
queen nữ hoàng nữ hoàng
racer tay đua tay đua
radio broadcaster đài phát thanh đài truyền hình đài phát thanh đài truyền hình
radio presenter đài phát thanh chương trình đài phát thanh chương trình
rebel nổi loạn nổi loạn
record producer sản xuất thu âm sản xuất thu âm
red-figure vase painter red-figure vase painter red-figure vase painter
restorer người sửa lại người sửa lại
revolutionary cách mạng cách mạng
roller hockey player con lăn hockey player con lăn hockey player
roller skater con lăn trượt băng nghệ thuật con lăn trượt băng nghệ thuật
rower người chèo xuồng người chèo xuồng
rugby league player vận động viên quyền anh vận động viên quyền anh
rugby union player bóng bầu dục công đoàn player bóng bầu dục công đoàn player
sailor thủy thủ thủy thủ
saint thánh thánh
samurai samurai samurai
satirist người châm biếm người châm biếm
scenographer scenographer scenographer
scholar học giả học giả
science fiction writer khoa học viễn tưởng nhà văn khoa học viễn tưởng nhà văn
science writer khoa học nhà văn khoa học nhà văn
scientist nhà khoa học nhà khoa học
screenwriter kịch kịch
scribe scribe scribe
sculptor nhà điêu khắc nhà điêu khắc
seaman thủy thủ thủy thủ
seismologist nhà địa chấn học nhà địa chấn học
set designer thiết lập thiết kế thiết lập thiết kế
sexologist nhà tình dục học nhà tình dục học
sgrafitto artist sgrafitto artist sgrafitto artist
ship captain Thuyền trưởng Thuyền trưởng
shooter game bắn súng game bắn súng
show jumper hiển thị nhảy hiển thị nhảy
silhouette artist bóng nghệ sĩ bóng nghệ sĩ
silversmith thợ bạc thợ bạc
singer ca sĩ ca sĩ
sinologist nhà hán học nhà hán học
skateboarder trượt ván trượt ván
ski jumper trượt tuyết nhảy trượt tuyết nhảy
skier người trợt tuyết người trợt tuyết
snowboarder snowboarder snowboarder
soccer player cầu thủ bóng đá cầu thủ bóng đá
social scientist xã hội khoa học xã hội khoa học
sociologist xã hội học xã hội học
soldier người lính người lính
songwriter nhạc sĩ nhạc sĩ
speed skater vận động viên trượt băng nghệ thuật tốc độ vận động viên trượt băng nghệ thuật tốc độ
speleologist speleologist speleologist
spiritualist spiritualist spiritualist
sports dancer vũ công thể thao vũ công thể thao
sports shooter game bắn súng game bắn súng
sportsperson sportsperson sportsperson
spy gián điệp gián điệp
squash player bí máy nghe nhạc bí máy nghe nhạc
stage designer thiết lập thiết kế thiết lập thiết kế
stained-glass artist màu-kính nghệ sĩ màu-kính nghệ sĩ
stamp designer stamp designer stamp designer
statesman chính khách chính khách
steel engraver thép khắc thép khắc
stenographer người viết tốc ký người viết tốc ký
still life painter cuộc sống của họa sĩ tĩnh cuộc sống của họa sĩ tĩnh
storyteller người kể chuyện người kể chuyện
strongman
strongwoman
sumo fighter vận động viên sumo vận động viên sumo
sumo person vận động viên sumo vận động viên sumo
supermodel siêu mẫu siêu mẫu
surgeon bác sĩ phẫu thuật bác sĩ phẫu thuật
swimmer động viên bơi lội động viên bơi lội
swordsmith swordsmith swordsmith
table tennis player bảng vợt bảng vợt
tapestry designer tấm thảm thiết kế tấm thảm thiết kế
tapestry weaver tấm thảm dệt tấm thảm dệt
tattoo artist nghệ sĩ xăm nghệ sĩ xăm
taxidermist người độn xác người độn xác
taxonomist phân loại học phân loại học
teacher giáo viên giáo viên
telemark skier Telemark trượt tuyết Telemark trượt tuyết
television presenter người dẫn chương trình truyền hình người dẫn chương trình truyền hình
tennis player vận động viên quần vợt vận động viên quần vợt
textile artist nghệ sĩ dệt nghệ sĩ dệt
theater critic nhà phê bình kịch nhà phê bình kịch
theatrical director đạo diễn sân khấu đạo diễn sân khấu
theatrical producer nhà sản xuất sân khấu nhà sản xuất sân khấu
theologian nhà thần học nhà thần học
topographer nhà đo vẽ địa hình nhà đo vẽ địa hình
torero torero torero
trainer huấn luyện viên huấn luyện viên
translator phiên dịch viên phiên dịch viên
triathlete triathlete triathlete
tycoon công nghiệp công nghiệp
typeface designer kiểu chữ thiết kế kiểu chữ thiết kế
typesetter thợ sắp chư thợ sắp chư
typographer thợ in thợ in
ukiyo-e artist nghệ sĩ ukiyo-e nghệ sĩ ukiyo-e
unionist đảng liên hiệp ở my đảng liên hiệp ở my
urban planner đô thị lập kế hoạch đô thị lập kế hoạch
urbanist đô thị lập kế hoạch đô thị lập kế hoạch
vase painter bình họa sĩ bình họa sĩ
vaudeville artist tạp kỹ nghệ sĩ tạp kỹ nghệ sĩ
veterinarian bác sĩ thú y bác sĩ thú y
video artist video artist video artist
video game artist nghệ sĩ trò chơi video nghệ sĩ trò chơi video
video game designer nhà thiết kế trò chơi video nhà thiết kế trò chơi video
video game programmer nhà lập trình trò chơi video nhà lập trình trò chơi video
visual artist hoạ sĩ hoạ sĩ
vocalist ca sĩ ca sĩ
voice actor diễn viên lồng tiến diễn viên lồng tiến
volapükist volapükist volapükist
volleyball player Cầu thủ bóng chuyền Cầu thủ bóng chuyền
watchmaker người sửa đồng hồ người sửa đồng hồ
water polo player Bóng nước player Bóng nước player
watercolorist họa sĩ vẽ màu nước họa sĩ vẽ màu nước
water-colorist họa sĩ vẽ màu nước họa sĩ vẽ màu nước
watercolourist họa sĩ vẽ màu nước họa sĩ vẽ màu nước
weightlifter cử tạ cử tạ
wikipedian wikipedian wikipedian
windsurfer windsurfer windsurfer
wood carver gỗ khắc gỗ khắc
woodcutter tiều phu tiều phu
wrestler đô vật đô vật
writer nhà văn nhà văn
zoologist nhà động vật học nhà động vật học