Category:120s BC

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
2nd century BC: 190s-180s-170s-160s-150s-140s-130s-120s-110s-100s


Thập niên 120 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một thập kỷ
Một phần của thế kỷ 2 TCN
Gồm các phần
Thời điểm thập niên 120 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Años 120 a. C. (es); 前120年代 (yue); I. e. 120-as évek (hu); K. a. 120ko hamarkada (eu); Década del 120 e.C. (ast); 120-е годы до н. э. (ru); 120 watakuna kñ (qu); 120er v. Chr. (de); 120-я да н.э. (be); دهه ۱۲۰ (پیش از میلاد) (fa); 前120年代 (zh); 120'erne f.Kr. (da); Anii 120 î.Hr. (ro); 紀元前120年代 (ja); 120-talet f.Kr. (sv); 120-ті до н. е. (uk); Decennium 13 a.C.n. (la); 120-luku eaa. (fi); 120-árini f.Kr. (fo); 120-ти п.н.е. (mk); 120te p.n.e. (bs); anni 120 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ১২০-এর দশক (bn); années 120 av. J.-C. (fr); 120. aastad eKr (et); Mil. av. 120-lar (uz); इ.स.पू.चे १२० चे दशक (mr); 120idí RC (ga); Década de 120 a.C. (pt); 120-an SM (ms); 120-еллар (tt); 120 nga dekada UC (war); 120е п. н. е. (sr); 120. pr. n. št. (sl); Dècada del 120 aC (ca); 20. roky 2. storočia pred Kr. (sk); 120-e pne. (sh); 120-an SM (id); 120-åra fvt. (nn); ബി.സി. 120-കൾ (ml); 120s BC (nl); 120-an SM (su); 120-årene f.Kr. (nb); Miaka ya 120 KK (sw); 120-129 לפנה"ס (he); 120s BC (en); عقد 120 ق.م (ar); 120-ih pr. Kr. (hr); Thập niên 120 TCN (vi) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие II века до н. э. (ru); Jahrzehnt (de); vuosikymmen (fi); decade (en); década (es); decade (en)

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

 

*

A

P

W

Các tập tin trong thể loại “120s BC”

Thể loại này gồm tập tin sau.