Category:1260s

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
13th century: 1200s-1210s-1220s-1230s-1240s-1250s-1260s-1270s-1280s-1290s



Thập niên 1260 
decade
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một thập kỷ
Một phần của thế kỷ 13
Gồm các phần
Thời điểm thập niên 1260 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
años 1260 (es); 1260s (nso); 1261-1270 (is); 1260-an (ms); 1260-те (bg); Anii 1260 (ro); 1260ء کی دہائی (ur); 60. roky 13. storočia (sk); 1260-ті (uk); An 1260 (eml); Даҳаи 1260 (tg); 1260a yari (io); 1260-lar (uz); 1260-árini (fo); 1260-aj jaroj (eo); 1260-ти (mk); 1260te (bs); Anyos 1260 (an); ১২৬০-এর দশক (bn); 1260 nièng-dâi (cdo); 1260-an (jv); 1260-ih (hr); 1260 це иеть (myv); इ.स.चे १२६० चे दशक (mr); 1260te lěta (hsb); Thập niên 1260 (vi); 1260-ӧд вояс (kv); 1260е (sr); 1260 nî-tāi (nan); 1260-årene (nb); 1260-an (su); 1260s (en); عقد 1260 (ar); Bloavezhioù 1260 (br); 1260年代 (yue); 1260-as évek (hu); 1260 ийла (mhr); Años 1260 (ast); Dècada del 1260 (ca); 1260 watakuna (qu); 1260er (de); Vitet 1260 (sq); دهه ۱۲۶۰ (fa); 1260年代 (zh); 1260'erne (da); 1260-იანები (ka); 1260年代 (ja); Annaées 1260 (nrm); שנות ה-60 של המאה ה-13 (he); Decennium 127 (la); 1260-luku (fi); anni 1260 (it); 1260. aastad (et); 1260 nga dekada (war); 1260년대 (ko); 1260-мĕш çулсем (cv); 1260-еллар (tt); Ẹ̀wádún 1260 (yo); 1260ini (scn); Década de 1260 (pt); 1260-talet (sv); 1260í (ga); 1260au (cy); XIII amžiaus 7-as dešimtmetis (lt); 1260. (sl); 1260-я (be-tarask); 1260-1269 (nl); 1260an (gd); คริสต์ทศวรรษ 1260 (th); Miaka ya 1260 (sw); 1260-കൾ (ml); 1260-e (sh); 1260-an (id); 1260-с (sah); 1260-е годы (ru); 1260ko hamarkada (eu); Década de 1260 (gl); 1260ýý (tk); années 1260 (fr); 1260年代 (gan) decennio (it); décennie (fr); årtionde (sv); lětźasetk (dsb); decennium (nl); десятилетие XIII века (ru); década del siglo XIII (es); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); lětdźesatk (hsb); десетилетие (bg); vuosikymmen (fi) 1260s, década de 1260 (es); Annees 1260 (fr); Annaees 1260 (nrm); 1260-tal (sv); 1260eko hamarkada (eu); 1260s (gd); 1260-е (ru); Años 1260 (an); عقد ١٢٦٠ (ar); 1260-tallet (nb); دهه 1260, دههٔ ۱۲۶۰, دههٔ 1260 (fa)

Thể loại con

Thể loại này gồm 21 thể loại con sau, trên tổng số 21 thể loại con.

 

1

  • 1260(7 t.l., 17 t.t.)
  • 1261(6 t.l., 4 t.t.)
  • 1262(7 t.l.)
  • 1263(7 t.l., 1 t.t.)
  • 1264(7 t.l., 2 t.t.)
  • 1265(7 t.l., 9 t.t.)
  • 1266(8 t.l.)
  • 1267(7 t.l., 1 t.t.)
  • 1268(7 t.l., 5 t.t.)
  • 1269(7 t.l., 2 t.t.)

C

E

M

P

T

W

Các tập tin trong thể loại “1260s”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.