Category:12th dynasty of Egypt

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Vương triều thứ Mười hai của Ai Cập 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một Egyptian dynasty
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Dinastía XII de Egipto (es); XII. dinasztia (hu); Tólfta konungsættin (is); Egiptoko XII. dinastia (eu); XII династия (ru); 12. Dynastie (de); Twelfth Dynasty of Egypt (en-gb); Дванаеста египатска династија (sr-ec); Дванадесета династия на Древен Египет (bg); ეგვიპტის მეთორმეტე დინასტია (ka); 埃及第十二王朝 (zh-hk); Egyptens tolfte dynasti (sv); השושלת ה-12 של מצרים (he); 埃及第十二王朝 (zh-hant); 埃及第十二王朝 (wuu); 이집트 제12왕조 (ko); Dekdua Dinastio de Egiptio (eo); 12. dynastie (cs); XII dinastia egizia (it); XIIe dynastie égyptienne (fr); 埃及第十二王朝 (zh-hans); XIIvet tierniezh Henegipt (br); Twelfth Dynasty of Egypt (en-ca); A XII-a dinastie egipteană (ro); エジプト第12王朝 (ja); XII dinastia egípcia (pt); Dvanaesta egipatska dinastija (sr-el); دودمان دوازدهم مصر (fa); 12e Dynastie van Egypte (nl); 12de Dinastie van Egipte (af); Дванаеста египатска династија (sr); Dvanajsta egipčanska dinastija (sl); 埃及第十二王朝 (zh); XII dinastia egípcia (pt-br); Egyptin 12. dynastia (fi); Dinasti kedua belas Mesir (id); XII dynastia (pl); 12. egyptiske dynasti (nb); Dvanaesta dinastija Egipta (sh); XII династија (mk); Mısır'ın onikinci hanedanı (tr); Dinastia XII d'Egipte (ca); Vương triều thứ Mười hai của Ai Cập (vi); Twelfth Dynasty of Egypt (en); أسرة مصرية ثانية عشر (ar); Δωδέκατη δυναστεία Φαραώ (el); Дванадцята династія єгипетських фараонів (uk) династия правителей Древнего Египта (ru) XII dinastia, Dinastia XII, Dinastia XII de Egipto, XII dinastía, Dinastía XII (es); XIIe dynastie egyptienne (fr); Dotzena dinastia, Dinastia XII (ca); XII dinastia do Egipto, Décima segunda dinastia do Egito, XII dinastia, Décima-segunda dinastia do egito (pt); 古埃及第十二王朝, 埃及第十二朝, 第十二王朝 (zh); Дванаеста династија, 12. египатска династија (sr); A XII Dinastie Egipteană (ro); 第12王朝 (ja); Dinasti ke-12 Mesir, Dinasti keduabelas Mesir, Dinasti ke-12 (id); Dvanaesta dinastija, Dvanaesta egipatska dinastija (sh); Egypte XII (nl); XII dinastia (it); Egyptin 12:s dynastia, Egyptin dynastia 12 (fi); 12th Dynasty of Egypt (en); الأسرة الثانية عشرة, أسره مصريه ثانيه عشر, أسره 12, الأسرة 12, الأسرة الثانية عشر (ar); XIIvet tiernelezh Henegipt (br); 12-я династия фараонов (ru)

< 11th dynasty of Egypt - 13th dynasty of Egypt >

Thể loại con

Thể loại này gồm 33 thể loại con sau, trên tổng số 33 thể loại con.

*

.

A

D

H

I

K

M

N

R

S

U

Các tập tin trong thể loại “12th dynasty of Egypt”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.