Category:1300s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

años 1300 (es); 1300s (nso); 1301-1310 (is); 1300-an (ms); 1300-те (bg); Anii 1300 (ro); 1300-talet (sv); 1300-ті (uk); 1300–1309 (tk); 1300a yari (io); 1300-lar (uz); 1300-árini (fo); 1300-aj jaroj (eo); 1300-ти (mk); 1300te (bs); Anyos 1300 (an); ১৩০০-এর দশক (bn); années 1300 (fr); 1300-an (jv); 1300-ih (hr); 1300 це иеть (myv); इ.स.चे १३०० चे दशक (mr); 1300te lěta (hsb); Thập niên 1300 (vi); 1300-ӧд вояс (kv); 1300е (sr); 1300 nî-tāi (nan); 1300-årene (nb); 1300-an (su); 1300-an (ban); 1300s (en); عقد 1300 (ar); Bloavezhioù 1300 (br); 1300年代 (yue); 1300-as évek (hu); 1300eko hamarkada (eu); Década del 1300 (ast); Dècada del 1300 (ca); 1300 watakuna (qu); 1300au (cy); 1300-я (be); دهه ۱۳۰۰ (fa); 1300年代 (zh); 1300'erne (da); 1300-იანები (ka); 1300年代 (ja); Annaées 1300 (nrm); ක්‍රිපූ 1300ගණන් (දශකය) (si); Decennium 131 (la); 1300年代 (wuu); 1300-vuosikymmen (fi); Anêyes 1300 (wa); 1300 nga dekada (war); anni 1300 (it); 1300년대 (ko); 1300-мĕш çулсем (cv); 1300年代 (gan); 1300. aastad (et); 1300-я (be-tarask); העשור הראשון של המאה ה-14 (he); An 1300 (eml); 1300í (ga); Ẹ̀wádún 1300 (yo); 1300ini (scn); Década de 1300 (pt); 1300-1309 (nl); 1300 ийла (mhr); 1300er (de); XIV amžiaus 1-as dešimtmetis (lt); 1300. (sl); 1300-an (id); 1300-е годы (ru); 1300–1309 (sh); คริสต์ทศวรรษ 1300 (th); Miaka ya 1300 (sw); 1300an (gd); 1300年代 (zh-tw); 1300-еллар (tt); 1300-с (sah); anni 1300 (lij); Vitet 1300 (sq); 1300 nièng-dâi (cdo); 0. roky 14. storočia (sk); 1300-åra (nn); 1300-lugu vuvvet (olo) década del siglo XIV (es); décennie (fr); lětźasetk (dsb); década (ast); десятилетие XIV века (ru); Jahrzehnt (de); decade (en); دهه (fa); десетилетие (bg); årtionde (sv); tiår (nn); השנים 1309-1300 (he); decennium (nl); 儒略曆或格里曆1300年至1309年 (zh-tw); decénio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); lětdźesatk (hsb); decennio (it); 14世纪的第1个年代 (zh) 1300s, década de 1300 (es); Annees 1300 (fr); Annaees 1300 (nrm); 1300–1309 (war); 1300ko hamarkada (eu); 1300s (gd); 1300-е (ru); Ẹ̀wádún 1300–1309 (yo); دهه 1300, دههٔ 1300, دههٔ ۱۳۰۰ (fa); 1300-talets första årtionde, 1300-talets första decennium, 1300-talet (decennium), 1300-talet (årtionde), 1300-tal (sv); عقد ١٣٠٠ (ar)
Thập niên 1300 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 14
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 1300 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 21 thể loại con sau, trên tổng số 21 thể loại con.

 

*

=

  • 1300(9 t.l., 1 tr., 11 t.t.)
  • 1301(8 t.l., 1 tr., 10 t.t.)
  • 1302(9 t.l., 3 t.t.)
  • 1303(10 t.l., 2 t.t.)
  • 1304(8 t.l., 10 t.t.)
  • 1305(7 t.l., 9 t.t.)
  • 1306(7 t.l., 4 t.t.)
  • 1307(11 t.l., 8 t.t.)
  • 1308(8 t.l., 5 t.t.)
  • 1309(10 t.l., 3 t.t.)

C

M

P

W

Các tập tin trong thể loại “1300s”

9 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 9 tập tin.