Category:1370s

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
14th century: 1300s-1310s-1320s-1330s-1340s-1350s-1360s-1370s-1380s-1390s


Thập niên 1370 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một thập kỷ
Một phần của thế kỷ 14
Gồm các phần
Thời điểm thập niên 1370 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
años 1370 (es); 1370s (nso); 1371-1380 (is); 1370-an (ms); 1370-те (bg); Anii 1370 (ro); 1370ء کی دہائی (ur); 1370-talet (sv); 1370-ті (uk); An 1370 (eml); Даҳаи 1370 (tg); 1370a yari (io); 1370-lar (uz); 1370-árini (fo); 1370-aj jaroj (eo); 1370-ти (mk); 1370te (bs); Anyos 1370 (an); ১৩৭০-এর দশক (bn); 1370 nièng-dâi (cdo); 1370-an (jv); 1370-мĕш çулсем (cv); 1370 це иеть (myv); इ.स.चे १३७० चे दशक (mr); 1370te lěta (hsb); Thập niên 1370 (vi); 1370-ӧд вояс (kv); 1370е (sr); 1370 nî-tāi (nan); 1370-årene (nb); 1370-an (su); 1370s (en); عقد 1370 (ar); Bloavezhioù 1370 (br); 1370年代 (yue); 1370-es évek (hu); 1370 ийла (mhr); Década del 1370 (ast); Dècada del 1370 (ca); 1370 watakuna (qu); 1370er (de); Vitet 1370 (sq); دهه ۱۳۷۰ (fa); 1370-1379 (nds-nl); 1370'erne (da); 1370-იანები (ka); 1370年代 (ja); Annaées 1370 (nrm); שנות ה-70 של המאה ה-14 (he); Decennium 138 (la); 1370-luku (fi); anni 1370 (it); 1370-я (be-tarask); 1370年代 (gan); 1370년대 (ko); 1370-ih (hr); 1370-еллар (tt); Ẹ̀wádún 1370 (yo); 1370ini (scn); Década de 1370 (pt); 1370. aastad (et); 1370年代 (zh); 1370-е годы (ru); XIV amžiaus 8-as dešimtmetis (lt); 1370. (sl); 1370 nga dekada (war); 1370-1379 (nl); 1370-an (id); คริสต์ทศวรรษ 1370 (th); Miaka ya 1370 (sw); 1370an (gd); 1370-e (sh); 1370au (cy); 1370-с (sah); 1370eko hamarkada (eu); 1370í (ga); Década de 1370 (gl); 70. roky 14. storočia (sk); 1370ýý (tk); années 1370 (fr) decennio (it); décennie (fr); årtionde (sv); década del siglo XIV (es); lětźasetk (dsb); decennium (nl); десятилетие XIV века (ru); vuosikymmen (fi); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); lětdźesatk (hsb); десетилетие (bg); década (ast) 1370s, década de 1370 (es); Annees 1370 (fr); Annaees 1370 (nrm); 1370-tal (sv); 1370ko hamarkada (eu); 1370s (gd); 1370-е (ru); دههٔ 1370, دههٔ ۱۳۷۰, دهه 1370 (fa); 1370-tallet (nb); عقد ١٣٧٠ (ar)

Thể loại con

Thể loại này gồm 20 thể loại con sau, trên tổng số 20 thể loại con.

 

1

  • 1370(8 t.l., 4 t.t.)
  • 1371(8 t.l., 2 t.t.)
  • 1372(7 t.l., 5 t.t.)
  • 1373(8 t.l., 5 t.t.)
  • 1374(8 t.l., 3 t.t.)
  • 1375(7 t.l., 5 t.t.)
  • 1376(7 t.l., 1 t.t.)
  • 1377(8 t.l., 7 t.t.)
  • 1378(7 t.l., 18 t.t.)
  • 1379(8 t.l., 8 t.t.)

C

E

M

P

W

Các tập tin trong thể loại “1370s”

Thể loại này gồm tập tin sau.