Category:13 (number)

Từ Wikimedia Commons
Jump to navigation Jump to search
1.svg3.svg số: 13 (thirteen)
là một: số nguyên tố, số tự nhiên, odd number, centered icosahedral number, centered square number, star number, Số nguyên tố Fibonaccidãy Fibonacci
other integers: -2 • -1 • 0 • 1 • 2 • 3 • 4 • 5 • 6 • 7 • 8 • 9 • 10 • 11 • 12 • 13 • 14 • 15 • 16 • 17 • 18 • 19 • 20 • 21 • 22 • 23 • 24 • 25 • 26 • 27 • 28 • 29 • 30 • 31 • 32 • 33
-20 • 0 • 10 • 20 • 30 • 40 • 50 • 60 • 70 • 80 • 90 • 100 • 110 • 120 • 130 • 140 • 150 • 160 • 170 • 180 • 190 • 200 • 210
13 
số tự nhiên
Wikipedia
Là một số nguyên tố (17, 11),
số tự nhiên (14, 12),
odd number (15, 11),
centered icosahedral number,
centered square number,
star number,
Số nguyên tố Fibonacci,
dãy Fibonacci (21, 8)
Kiểm soát tính nhất quán
mã số GND: 4150682-0
Wikidata
Blue pencil.svg

Thể loại con

Thể loại này gồm 32 thể loại con sau, trên tổng số 32 thể loại con.

 

0

1

A

D

F

G

H

M

O

P

R

S

T

W

Các tập tin trong thể loại “13 (number)”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 201 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)