Category:13th dynasty of Egypt

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Dinastía XIII de Egipto (es); 埃及第十三王朝 (yue); XIII. dinasztia (hu); 13ኛው ሥርወ መንግሥት (am); Þrettánda konungsættin (is); Egiptoko XIII. dinastia (eu); Dinastía XIII d'Exiptu (ast); Dinastia XIII d'Egipte (ca); 13. Dynastie (de); Тринаеста египатска династија (sr-ec); Тринадесета династия на Древен Египет (bg); ეგვიპტის მეცამეტე დინასტია (ka); エジプト第13王朝 (ja); اسره مصريه تلاتاشر (arz); Тринадцята династія єгипетських фараонів (uk); 이집트 제13왕조 (ko); Dektria Dinastio de Egiptio (eo); 13. dynastie (cs); எகிப்தின் பதிமூன்றாம் வம்சம் (ta); XIII dinastia egizia (it); XIIIe dynastie égyptienne (fr); Trinaesta dinastija Egipta (hr); Egyptin 13. dynastia (fi); XIIIvet tierniezh Henegipt (br); XIII династија (mk); Trinaesta egipatska dinastija (sr-el); Thirteenth Dynasty of Egypt (en); 13e dynastie van Egypte (nl); 13de Dinastie van Egipte (af); Тринаеста египатска династија (sr); Trinajsta egipčanska dinastija (sl); 埃及第十三王朝 (zh); XIII dinastia egípcia (pt); ราชวงศ์ที่สิบสามแห่งอียิปต์ (th); Dinasti ketiga belas Mesir (id); XIII dynastia (pl); 13. egyptiske dynasti (nb); On üçüncü sülalə (Misir) (az); Trinaesta dinastija Egipta (sh); XIII династия (ru); دودمان سیزدهم مصر (fa); Vương triều thứ Mười ba của Ai Cập (vi); XIII dinastía exipcia (gl); أسرة مصرية ثالثة عشر (ar); δέκατη τρίτη δυναστεία Φαραώ (el); Egyptens trettonde dynasti (sv) dinastia faraonica dell'antico Egitto (it); ókori egyiptomi dinasztia (hu); dinastía del antiguu Exiptu (ast); династия правителей Древнего Египта (ru); ancient Egyptian dynasty (en); ancient Egyptian dynasty (en); سلالة مصرية حاكمة (ar); staroegyptská dynastie (cs); 王朝 (zh) Dinastia XIII de Egipto, Dinastia XIII, Dinastía XIII (es); 第13王朝 (ja); XIIIe dynastie egyptienne, 13e dynastie égyptienne (fr); Dinasti ke-13 Mesir (id); Dinastia XIII (ca); XIIIvet tiernelezh Henegipt (br); Trinaesta egipatska dinastija, Trinaesta dinastija (sh); 13-я династия фараонов (ru); XIIIde dynastie, Egypte XIII (nl); Trettonde dynastin av Egypten (sv); Egyptin dynastia 13 (fi); 13th Dynasty of Egypt (en); أسره مصريه ثالثه عشر, أسرة 13, الأسرة الثالثة عشر (ar); 13η δυναστεία Φαραώ (el); 13. династија, Тринаеста династија (sr)
Vương triều thứ Mười ba của Ai Cập 
ancient Egyptian dynasty
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtEgyptian dynasty
Vị trí Trung Vương quốc Ai Cập
Ngày thành lập / tạo ra
  • thế kỷ 18 TCN
Ngày giải thể/phá hủy
  • thế kỷ 17 TCN
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

< 12th dynasty of Egypt - 14th dynasty of Egypt >

  • The number and sequence of the kings is very uncertain.

Thể loại con

Thể loại này gồm 43 thể loại con sau, trên tổng số 43 thể loại con.

.

A

D

H

  • Hor(3 t.l., 2 t.t.)

I

K

M

N

P

Q

R

S

W

Các tập tin trong thể loại “13th dynasty of Egypt”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.