Category:140s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Años 140 a. C. (es); 前140年代 (yue); I. e. 140-es évek (hu); K. a. 140ko hamarkada (eu); Década del 140 e.C. (ast); Dècada del 140 aC (ca); 140 watakuna kñ (qu); 140er v. Chr. (de); 140-я да н.э. (be); دهه ۱۴۰ (پیش از میلاد) (fa); 前140年代 (zh); 140'erne f.Kr. (da); Anii 140 î.Hr. (ro); 紀元前140年代 (ja); 140-talet f.Kr. (sv); 140-ві до н. е. (uk); Decennium 15 a.C.n. (la); 140-luku eaa. (fi); 140-árini f.Kr. (fo); 140-ти п.н.е. (mk); 140te p.n.e. (bs); anni 140 a.C. (it); খ্রিস্টপূর্ব ১৪০-এর দশক (bn); années 140 av. J.-C. (fr); 140. aastad eKr (et); Mil. av. 140-lar (uz); 140idí RC (ga); Thập niên 140 TCN (vi); 140s BC (en); इ.स.पू.चे १४० चे दशक (mr); 140 nga dekada UC (war); Década de 140 a.C. (pt); 149-140 v.Chr. (nl); 40. roky 2. storočia pred Kr. (sk); 140-e pne. (sh); 140е п. н. е. (sr); 140. pr. n. št. (sl); 140-an SM (su); 140-årene f.Kr. (nb); Miaka ya 140 KK (sw); 140-an SM (id); 140-åra fvt. (nn); ബി.സി. 140-കൾ (ml); 前140年代 (zh-tw); 149–140 לפנה"ס (he); 140-еллар (tt); anni 140 a.C. (lij); 140-an SM (ms); Década de -140 (gl); عقد 140 ق.م (ar); 140-ih pr. Kr. (hr); 140-е годы до н. э. (ru) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие II века до н. э. (ru); década (es); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); 儒略曆或格里曆前149年至前140年 (zh-tw); decénio (lij); vuosikymmen (fi)
Thập niên 140 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 2 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 140 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 12 thể loại con sau, trên tổng số 12 thể loại con.

 

*

.

A

P

W

Các tập tin trong thể loại “140s BC”

Thể loại này gồm tập tin sau.