Category:1420s

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
15th century: 1400s-1410s-1420s-1430s-1440s-1450s-1460s-1470s-1480s-1490s


Thập niên 1420 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một thập kỷ
Một phần của thế kỷ 15
Gồm các phần
Thời điểm thập niên 1420 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
años 1420 (es); 1420s (nso); 1421-1430 (is); 1420-an (ms); 1420-те (bg); Anii 1420 (ro); 1420ء کی دہائی (ur); 20. roky 15. storočia (sk); 1420-ті (uk); An 1420 (eml); Даҳаи 1420 (tg); 1420a yari (io); 1420-lar (uz); 1420-árini (fo); 1420-aj jaroj (eo); 20. léta 15. století (cs); 1420te (bs); Anyos 1420 (an); ১৪২০-এর দশক (bn); 1420 nièng-dâi (cdo); 1420-an (jv); 1420-мĕш çулсем (cv); 1420 це иеть (myv); इ.स.चे १४२० चे दशक (mr); 1420te lěta (hsb); Thập niên 1420 (vi); 1420-ӧд вояс (kv); 1420е (sr); 1420 nî-tāi (nan); 1420-årene (nb); 1420-an (su); 1420s (en); عقد 1420 (ar); Bloavezhioù 1420 (br); 1420年代 (yue); 1420-as évek (hu); 1420 ийла (mhr); Década del 1420 (ast); Dècada del 1420 (ca); 1420 watakuna (qu); 1420er (de); Vitet 1420 (sq); دهه ۱۴۲۰ (fa); 1420-1429 (nds-nl); 1420'erne (da); 1420-იანები (ka); 1420年代 (ja); Annaées 1420 (nrm); שנות ה-20 של המאה ה-15 (he); Decennium 143 (la); 1420-luku (fi); anni 1420 (it); 1420-ih (hr); 1420年代 (gan); 1420. aastad (et); 1420년대 (ko); 1420ýý (tk); 1420-я (be-tarask); 1420-еллар (tt); Ẹ̀wádún 1420 (yo); 1420ini (scn); Década de 1420 (pt); 1420-я (be); 1420-talet (sv); 1420-1429 (nl); XV amžiaus 3-asis dešimtmetis (lt); 1420. (sl); 1420-е годы (ru); 1420au (cy); 1420-an (id); 1420 nga dekada (war); Miaka ya 1420 (sw); 1420an (gd); 1420-e (sh); 1420年代 (zh); 1420-с (sah); 1420ko hamarkada (eu); 1420í (ga); Década de 1420 (gl); 1420-ти (mk); années 1420 (fr); คริสต์ทศวรรษ 1420 (th) decennio (it); décennie (fr); årtionde (sv); década del siglo XV (es); lětźasetk (dsb); decennium (nl); десятилетие XV века (ru); vuosikymmen (fi); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); lětdźesatk (hsb); десетилетие (bg); década (ast) 1420s, década de 1420 (es); Annees 1420 (fr); Annaees 1420 (nrm); 1421–1430 (is); 1420eko hamarkada (eu); 1420s (gd); 1420-30, 1420-29 (nl); 1420-е (ru); 1420-tal (sv); 1420-tallet (nb); عقد ١٤٢٠ (ar); دهه 1420, دههٔ ۱۴۲۰, دههٔ 1420 (fa); XV amžiaus 3-as dešimtmetis (lt)

Thể loại con

Thể loại này gồm 20 thể loại con sau, trên tổng số 20 thể loại con.

 

1

  • 1420(9 t.l., 1 t.t.)
  • 1421(8 t.l., 2 t.t.)
  • 1422(7 t.l., 7 t.t.)
  • 1423(7 t.l., 1 t.t.)
  • 1424(7 t.l., 1 t.t.)
  • 1425(7 t.l., 3 t.t.)
  • 1426(7 t.l., 3 t.t.)
  • 1427(7 t.l., 4 t.t.)
  • 1428(7 t.l., 4 t.t.)
  • 1429(8 t.l., 7 t.t.)

C

E

M

P

W

Các tập tin trong thể loại “1420s”

7 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 7 tập tin.