Category:150s BC

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
2nd century BC: 190s-180s-170s-160s-150s-140s-130s-120s-110s-100s


Thập niên 150 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 2 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 150 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Años 150 a. C. (es); 前150年代 (yue); I. e. 150-es évek (hu); K. a. 150eko hamarkada (eu); Década del 150 e.C. (ast); 150-е годы до н. э. (ru); 150 watakuna kñ (qu); 150er v. Chr. (de); 150-я да н.э. (be); دهه ۱۵۰ (پیش از میلاد) (fa); 前150年代 (zh); 150'erne f.Kr. (da); Anii 150 î.Hr. (ro); 紀元前150年代 (ja); 150-talet f.Kr. (sv); 150-ті до н. е. (uk); Decennium 16 a.C.n. (la); 150-luku eaa. (fi); 150-árini f.Kr. (fo); 150-ти п.н.е. (mk); 150te p.n.e. (bs); anni 150 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ১৫০-এর দশক (bn); années 150 av. J.-C. (fr); 150. aastad eKr (et); Mil. av. 150-lar (uz); 150idí RC (ga); 150-an SM (ms); इ.स.पू.चे १५० चे दशक (mr); 150s BC (en); Década de 150 a.C. (pt); 150 nga dekada UC (war); Dècada del 150 aC (ca); 50. roky 2. storočia pred Kr. (sk); 150е п. н. е. (sr); 150. pr. n. št. (sl); 150-e pne. (sh); 150-an SM (su); 150-årene f.Kr. (nb); 150-an SM (id); 150-åra fvt. (nn); ബി.സി. 150-കൾ (ml); 前150年代 (zh-tw); Miaka ya 150 KK (sw); 150-159 לפנה"ס (he); 150-еллар (tt); 159-150 v.Chr. (nl); Década de -150 (gl); عقد 150 ق.م (ar); Thập niên 150 TCN (vi); 150-ih pr. Kr. (hr) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие II века до н. э. (ru); Jahrzehnt (de); vuosikymmen (fi); decade (en); década (es); 儒略曆或格里曆前159年至前150年 (zh-tw); decade (en)

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

 

*

A

P

W