Category:1942

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
1940s (thế kỷ 20, thiên niên kỷ 2)
1940 · 1941 · 1942 · 1943 · 1944 · 1945 · 1946 · 1947 · 1948 · 1949
<nowiki>1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942-æм аз; 1942; Joohr 1942; 1942ء; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942 жыл; 1942; 1942; १९४२; 1942; 1942; 1942.; 1942 ие; 1942; ୧୯୪୨; 1942; 1942.; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 一九四二年; 1942; 1942; 1942; ၁၉၄၂; 1942年; 1942; 1942-ngièn; 1942; 1942; 1942 йыл; 1942; 1942; 1942; ۱۹۴۲; 1942年; 1942; 1942; 1942年; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; १९४२; 1942年; ੧੯੪੨; 1942 թուական; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942 и; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; พ.ศ. 2485; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942 m.; 1942; १९४२; 1942; 1942; 1942; 1942 ар; 1942; ೧೯೪೨; 1942; 1942; 1942 год; 1942; 1942; 1942; 1942; ১৯৪২; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; Соли 1942; 1942moi; 1942; 1942 - يىلى; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942 джыл; 1942 nièng; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; ١٩٤٢; 1942; 1942; 1942 во; 1942; 1942; 1942; 1942 шу; 1942; 1942; 1942; 1942 он; 1942 nî; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942 እ.ኤ.አ.; মারি ১৯৪২; 1942; 1942; 1942; ۱۹۴۲ (میلادی); 1942; १९४२; 1942 шо; 1942; 1942; 1942; 1942; सन् १९४२; 1942; 1942; 1942; इ.स. १९४२; 1942; 1942; 1942 ел; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942 җил; 1942年; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942. gads; 1942 йис; 1942; 1942; 1942; ۱۹۴۲; 1942; 1942; 1942; 1942; ई सं १९४२; 1942; 1942; 1942년; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942年; 1942; 1942; 1942ع; 1942; 1942; 1942; 1942; 1942; año; ár; Tahun; umwaka; nî; year; έτος; година; jaro; yıl; 年份; tau; jaar; år; ساڵ; рік; godina; 年份; yaro; joor; 연도; år; Yari; година; aña; blein; বছর; année; taun; Godina; jaar; lannen; سال; Ие; इसवी सनाच्या दुसर्या सहस्रकातील एक वर्ष; lěto; ବର୍ଷ; rok kalendarzowy w XX wieku, zwykły (nieprzestępny); gads; tawen; година; ปี; an; ano; year; Joer; år; år; İl; taun; год XX века; Jahr; ihe; year; سنة; bloavezh; viti; သက္ကရာဇ်; 年; év; વર્ષ; год; Идалык; Johr; añu; any; Jahr; blwyddyn; jier; Bliain; տարեթիվ; 年; Sal; წელი; 年; anno; سال; vuosi; Tuig; שנה; annus; năm; bersh; 年; jahki; anêye; year; יאר; godina; anno; anio; 年份; Lane; 年份; год; jahke; jahke; Joar; Jahr; Juar; ano; yel; jaepie; aasta; Metai; Leto; taon; urte; rok; tahun kalender; mwaka; bliadhna; 儒略曆或格里曆之年份; anyo; Rok; ànno; Çулталăк; ano do calendario; lěto; 年份; 年份; 1942 год; ١٩٤٢; año 1942; MCMXLII</nowiki>
1942 
năm
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
Gồm có
Thời điểm
  • 1942
Sự kiện quan trọng
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q18625
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh2006002933
định danh NKC: ch967356
định danh Thư viện Quốc gia Israel J9U: 987007552086405171
RegiowikiAT ID: 10680
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 19 thể loại con sau, trên tổng số 19 thể loại con.

Trang trong thể loại “1942”

Thể loại này chỉ chứa trang sau.

 

Tập tin trong thể loại “1942”

187 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 187 tập tin.