Category:1944

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
1940s (thế kỷ 20, thiên niên kỷ 2)
1940 · 1941 · 1942 · 1943 · 1944 · 1945 · 1946 · 1947 · 1948 · 1949
<nowiki>1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944-æм аз; 1944; Joohr 1944; 1944ء; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944 жыл; 1944; 1944; 1944; 1944 чыл; 1944; 1944.; 1944 ие; 1944; ୧୯୪୪; 1944; 1944.; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 一九四四年; 1944; 1944; 1944; ၁၉၄၄; 1944年; 1944; 1944-ngièn; 1944; 1944; 1944 йыл; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; १९४४; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; १९४४; 1944年; ੧੯੪੪; 1944 թուական; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; พ.ศ. 2487; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; ১৯৪৪; ई सं १९४४; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944 җил; 1944; 1944 ар; 1944; 1944; 1944 и; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944 год; 1944; 1944; 1944. gads; 1944; 1944; Соли 1944; 1944moi; 1944; 1944 - يىلى; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944 джыл; 1944 nièng; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; ١٩٤٤; 1944; 1944; 1944 во; 1944; 1944; 1944; 1944 шу; 1944; 1944; 1944; 1944 он; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944年; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944 እ.ኤ.አ.; মারি ১৯৪৪; 1944; 1944; 1944; ۱۹۴۴ (میلادی); 1944; १९४४; 1944 шо; 1944; 1944 nî; 1944; 1944; सन् १९४४; 1944; 1944; 1944; 1944年; 1944; 1944; 1944 ел; ೧೯೪೪; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; ۱۹۴۴; 1944; 1944; 1944; 1944 йис; 1944; ۱۹۴۴; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944 m.; 1944; 1944; इ.स. १९४४; 1944년; 1944; 1944; 1944; 1944年; 1944年; 1944; 1944ع; 1944; 1944; 1944; 1944; 1944; año; ár; tawen; έτος; Tahun; nî; umwaka; anêye; year; jaro; година; سال; yıl; سال; Sal; Rok; år; jaar; рік; bliadhna; 年份; 年份; joor; 연도; rok; Yari; година; aña; blein; বছর; année; ปี; Çулталăк; წელი; lannen; Johr; Ие; इसवी सनाच्या दुसर्या सहस्रकातील एक वर्ष; lěto; ବର୍ଷ; Идалык; gads; jaar; година; Jahr; jaepie; ano; year; Joer; år; år; İl; taun; год XX века; an; ihe; year; سنة; bloavezh; rok; ဗိုလ်ချုပ်အောင်းဆန်း ဘာလုပ်နေလဲ; 年; év; વર્ષ; godina; urte; יאר; añu; any; Jahr; blwyddyn; Tuig; bliain; سال; 年; år; वर्ष; 年; anno; năm; vuosi; Juar; שנה; annus; anio; वर्ष; 年; jahki; tau; year; год; ஒன்று ஆயிரம் தொள்ளாயிரம் நாற்பது நான்கு; anno; anyo; 儒略曆或格里曆之年份; Lane; 年份; Joar; jahke; jahke; bersh; Jahr; Aasta; ano; jier; տարեթիվ; год; Metai; Leto; taon; viti; 年份; tahun kalender; mwaka; വർഷം; godina; ساڵ; Godina; ànno; lěto; ano do calendario; yaro; 年份; 年份; año 1944; MCMXLIV; 1944年死; 1944年出世; 一九四四年; 1944 እ.ኤ.ኣ.; 1944; 23 сентября 1944 года; 1944 аз; 1944; 22 tetor 1944; Ramadan Citaku; 1944; Broken/1944; ۱۹۴۴ میلادی; Broken/۱۹۴۴; 昭和19年; 民國33年; 民國卅三年; 一九四四年; 昭和19年; Ekonomiåret 1944; Utbildningsåret 1944; 1944; 1944moi nanca; 1944; 1944 ж.; MCMXLIV; 1944; 1944 жыл; 1944; 1944; 1944; ई.स. १९४४; 1944; 1944; 1944; ค.ศ. 1944; 1944; 1944-nî; MCMXLIV; 1944-cü il; MCMXLIV; 1944 год; MCMXLIV; 1944; ۱۹٤٤; ١٩٤٤; 1944.; 1944</nowiki>
1944 
năm
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
Gồm có
Thời điểm
  • 1944
Sự kiện quan trọng
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q5268
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh89003374
định danh NKC: ch967320
định danh Thư viện Quốc gia Israel J9U: 987007551225205171
RegiowikiAT ID: 11222
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 15 thể loại con sau, trên tổng số 15 thể loại con.

 

*

1

B

H

R

Trang trong thể loại “1944”

Thể loại này chỉ chứa trang sau.

 

Tập tin trong thể loại “1944”

101 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 101 tập tin.