Category:2014 in sports

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
English: 2014 in sports
Español: deporte en el año 2014
Suomi: Urheiluvuosi 2014
日本語: 2014年のスポーツ
한국어: 2014년 스포츠
Italiano: sport nel 2014
Македонски: 2014 г. во спортот
Svenska: Sportåret 2014


Sports in the 2010s
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
Eventi sportivi nel 2014 (it); 2014 en sport (fr); Šport u 2014. (hr); 2014 год в спорте (ru); Sportjahr 2014 (de-ch); Sportjahr 2014 (de); 2014 in sports (en); 2014 in sports (en-gb); 2014. gads sportā (lv); Sportsåret 2014 (nb); 2014年のスポーツ (ja); 2014 in sports (en-ca); 2014 yıl ıspurtta (tt-latn); 2014 no esporte (pt-br); 2014 בספורט (he); sportåret 2014 (sv); Sportjaar 2014 (nl); 2014 കളിയിൽ (ml); 2014 ел ыспуртта (tt); 2014 a sportban (hu); Anexo:Deporte en 2014 (es); 2014 deg waddal (kab); urheiluvuosi 2014 (fi); 2014 in sports (en); 2014 في الرياضة (ar); 2014 ve sportu (cs); 2014 no desporto (pt) vuoden 2014 urheilutapahtumat (fi); sports-related events of 2014 (en); événements liés au sport en 2014 (fr); sports-related events of 2014 (en); sportrelaterade händelser under 2014 (sv); Sportereignisse (de); שנה בספורט (he); gebeurtenis in jaar (nl) idrottsåret 2014, sportsåret 2014 (sv); ٢٠١٤ في الرياضة (ar); Sport in 2014 (nl)
2014 in sports 
sports-related events of 2014
Tải lên phương tiện
Là mộtevents in a specific year or time period
Khía cạnh của2014,
thể thao
Thời điểm2014
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 84 thể loại con sau, trên tổng số 84 thể loại con.

*

A

B

C

D

F

G

H

I

K

L

M

O

P

R

S

T

V

W

Các tập tin trong thể loại “2014 in sports”

9 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 9 tập tin.