Category:20s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 20 a. C. (es); 前20年代 (yue); I. e. 20-as évek (hu); K. a. 20ko hamarkada (eu); Década del 20 e.C. (ast); 20-an SM (ms); 20 watakuna kñ (qu); 20er v. Chr. (de); 20-я да н.э. (be); دهه ۲۰ (پیش از میلاد) (fa); 前20年代 (zh); 20'erne f.Kr. (da); Anii 20 î.Hr. (ro); 20 ق م کی دہائی (ur); 20-talet f.Kr. (sv); 20-29 לפנה"ס (he); Decennium 3 a.C.n. (la); 20-an SM (id); 20au CC (cy); 前20年代 (wuu); 20-luku eaa. (fi); 20-árini f.Kr. (fo); 20. aastad eKr (et); 20-ти п.н.е. (mk); 20te p.n.e. (bs); anni 20 a.C. (it); খ্রিস্টপূর্ব ২০-এর দশক (bn); années 20 av. J.-C. (fr); 20s BC (en); 20-ih pr. Kr. (hr); thập niên 20 TCN (vi); Dècada del 20 aC (ca); 20-ті до н. е. (uk); 20-е годы до н. э. (ru); इ.स.पू.चे २० चे दशक (mr); 29-20 v.Chr. (nl); Década de 20 a.C. (pt); 20an RC (gd); Miaka ya 20 KK (sw); 20-e pne. (sh); 20е п. н. е. (sr); 20. pr. n. št. (sl); Mil. av. 20-lar (uz); 20-an SM (su); 20. roky 1. storočia pred Kr. (sk); 20 nga dekada UC (war); 20-åra fvt. (nn); ബി.സി. 20-കൾ (ml); 前20年代 (zh-tw); 20-еллар (tt); 20-an SM (ban); 20-årene f.Kr. (nb); 20idí RC (ga); Década de -20 (gl); عقد 20 ق.م (ar); Bloavezhioù 20 kt JK (br); 紀元前20年代 (ja) decennio (it); ولادت عیسیٰ مسیح سے 20 سال قبل کی دہائی (ur); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие I века до н. э. (ru); Jahrzehnt (de); vuosikymmen (fi); decade (en); década (es); 儒略曆或格里曆前29年至前20年 (zh-tw); decade (en) שנות ה-20 של המאה ה-1 לפנה"ס (he); 20 قبل مسیح کا عشرہ, 20 قبل مسیح کی دہائی (ur)
thập niên 20 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 1 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 20 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 13 thể loại con sau, trên tổng số 13 thể loại con.

 

A

P

W