Category:250s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
3rd century BC: 290s-280s-270s-260s-250s-240s-230s-220s-210s-200s


Años 250 a. C. (es); 前250年代 (yue); I. e. 250-es évek (hu); K. a. 250eko hamarkada (eu); Década del 250 e.C. (ast); 250-е годы до н. э. (ru); 250 watakuna kñ (qu); 250er v. Chr. (de); 250-я да н.э. (be); دهه ۲۵۰ (fa); 前250年代 (zh); 250'erne f.Kr. (da); Anii 250 î.Hr. (ro); 紀元前250年代 (ja); 250-talet f.Kr. (sv); 250-ті до н. е. (uk); Decennium 26 a.C.n. (la); 250-luku eaa. (fi); 250-árini f.Kr. (fo); 250-ти п.н.е. (mk); 250te p.n.e. (bs); anni 250 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ২৫০-এর দশক (bn); années 250 av. J.-C. (fr); 250. aastad eKr (et); 250-an SM (ms); 250-an SM (id); 250-e pne. (sh); 250s BC (en); इ.स.पू.चे २५० चे दशक (mr); Thập niên 250 TCN (vi); Década de 250 a.C. (pt); 259-250 v.Chr. (nl); Mil. av. 250-lar (uz); 50. roky 3. storočia pred Kr. (sk); 250е п. н. е. (sr); 250. pr. n. št. (sl); 250-an SM (su); ബി.സി. 250-കൾ (ml); Miaka ya 250 KK (sw); 250 nga dekada UC (war); 250-åra fvt. (nn); 250-årene f.Kr. (nb); 前250年代 (zh-tw); 250-259 לפנה"ס (he); 250-еллар (tt); anni 250 a.C. (lij); 250idí RC (ga); Década de -250 (gl); عقد 250 ق.م (ar); 250-ih pr. Kr. (hr); Dècada del 250 aC (ca) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); 儒略曆或格里曆前259年至前250年 (zh-tw); década enantes de Cristu (ast); десятилетие III века до н. э. (ru); दशक (mr); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); فترة زمنية (ar); decénio (lij); vuosikymmen (fi) 250-е до н. э. (ru); 250. pr. n. š. (sl); Annees -250, Années -250 (fr); 250-luku eaa (fi); دهه 250, دههٔ 250, دههٔ ۲۵۰ (fa); K. a. 250ko hamarkada (eu); 250-ті до н.е. (uk); Años 250 a.C., Anos 250 a C, Años 250 a C, Anos 250 a. C., Años 250 adC (es)
Thập niên 250 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 3 TCN
Gồm các phần
  • 258 TCN
  • 257 TCN
  • 253 TCN
  • 252 TCN
  • 254 TCN
  • 256 TCN
  • 251 TCN
  • 250 TCN
  • 255 TCN
  • 259 TCN
Thời điểmthập niên 250 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

*

A

Các tập tin trong thể loại “250s BC”

4 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 4 tập tin.