Category:260s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
3rd century BC: 290s-280s-270s-260s-250s-240s-230s-220s-210s-200s


Años 260 a. C. (es); 前260年代 (yue); I. e. 260-as évek (hu); K. a. 260ko hamarkada (eu); Década del 260 e.C. (ast); 260-an SM (ms); 260 watakuna kñ (qu); 260er v. Chr. (de); 260-я да н.э. (be); دهه ۲۶۰ (پیش از میلاد) (fa); 前260年代 (zh); 260'erne f.Kr. (da); Anii 260 î.Hr. (ro); 紀元前260年代 (ja); عقد 260 ق.م (arz); 260-ті до н. е. (uk); Decennium 27 a.C.n. (la); 260-luku eaa. (fi); 260-árini f.Kr. (fo); Mil. av. 260-lar (uz); 260-ти п.н.е. (mk); 260te p.n.e. (bs); anni 260 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ২৬০-এর দশক (bn); années 260 av. J.-C. (fr); 260idí RC (ga); 260. aastad eKr (et); 260-е годы до н. э. (ru); 260s BC (en); 260 nga dekada UC (war); Thập niên 260 TCN (vi); इ.स.पू.चे २६० चे दशक (mr); 60. roky 3. storočia pred Kr. (sk); Década de 260 a.C. (pt); 260-e pne. (sh); ჯვ. წ. 260-იანეფი (xmf); 260-an SM (su); 260е п. н. е. (sr); 260. pr. n. št. (sl); ബി.സി. 260-കൾ (ml); Miaka ya 260 KK (sw); 260-269 לפנה"ס (he); 260-an SM (id); 260-åra fvt. (nn); 260-årene f.Kr. (nb); 前260年代 (zh-tw); 260-еллар (tt); 269-260 v.Chr. (nl); anni 260 a.C. (lij); 260-ih pr. Kr. (hr); Década de -260 (gl); عقد 260 ق.م (ar); Dècada del 260 aC (ca); 260-talet f.Kr. (sv) decennio (it); décennie (fr); Desetljeće (hr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие III века до н. э. (ru); 儒略曆或格里曆前269年至前260年 (zh-tw); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); decénio (lij); عقد (arz); vuosikymmen (fi)
Thập niên 260 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 3 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 260 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 12 thể loại con sau, trên tổng số 12 thể loại con.

 

*

.

A

P

W

Các tập tin trong thể loại “260s BC”

Thể loại này gồm tập tin sau.