Category:270s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
3rd century BC: 290s-280s-270s-260s-250s-240s-230s-220s-210s-200s


Años 270 a. C. (es); 前270年代 (yue); I. e. 270-es évek (hu); K. a. 270eko hamarkada (eu); Década del 270 e.C. (ast); 270-е годы до н. э. (ru); 270 watakuna kñ (qu); 270er v. Chr. (de); 270-я да н.э. (be); دهه ۲۷۰ (پیش از میلاد) (fa); 前270年代 (zh); 270'erne f.Kr. (da); Anii 270 î.Hr. (ro); 紀元前270年代 (ja); 270-talet f.Kr. (sv); 270-279 לפנה"ס (he); Decennium 28 a.C.n. (la); 270-luku eaa. (fi); 270-árini f.Kr. (fo); 270-ти п.н.е. (mk); 270te p.n.e. (bs); anni 270 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ২৭০-এর দশক (bn); années 270 av. J.-C. (fr); 270. aastad eKr (et); Mil. av. 270-lar (uz); 270idí RC (ga); इ.स.पू.चे २७० चे दशक (mr); 270-an SM (ms); Década de 270 a.C. (pt); 270s BC (en); 270 nga dekada UC (war); Dècada del 270 aC (ca); 270е п. н. е. (sr); 270. pr. n. št. (sl); 70. roky 3. storočia pred Kr. (sk); 270-e pne. (sh); 270-an SM (su); 270-an SM (id); 270-åra fvt. (nn); ബി.സി. 270-കൾ (ml); 前270年代 (zh-tw); Miaka ya 270 KK (sw); 270-еллар (tt); 279-270 v.Chr. (nl); Thập niên 270 TCN (vi); Década de -270 (gl); عقد 270 ق.م (ar); 270-ih pr. Kr. (hr); 270-ті до н. е. (uk) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие III века до н. э. (ru); Jahrzehnt (de); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆前279年至前270年 (zh-tw); decade (en)
Thập niên 270 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 3 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 270 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 12 thể loại con sau, trên tổng số 12 thể loại con.

 

A

C

P

S

W

Các tập tin trong thể loại “270s BC”

3 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 3 tập tin.