Category:360s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 360 (es); 360s (nso); 360 xihuitl (nah); 360-an (ms); 360-те (bg); Anii 360 (ro); 360ء کی دہائی (ur); 60. roky 4. storočia (sk); 360-ті (uk); An 360 (eml); Даҳаи 360 (tg); 360-lar (uz); 360-árini (fo); 360-ти (mk); 360te (bs); Anyos 360 (an); ৩৬০-এর দশক (bn); années 360 (fr); 360-an (jv); 360-мĕш çулсем (cv); इ.स.चे ३६० चे दशक (mr); 360te lěta (hsb); Thập niên 360 (vi); 360-ӧд вояс (kv); 360е (sr); 360 nî-tāi (nan); 360-årene (nb); 360-an (su); 360-an (ban); 360s (en); عقد 360 (ar); Bloavezhioù 360 (br); 360年代 (yue); 360-as évek (hu); 360 ийла (mhr); Década del 360 (ast); Dècada del 360 (ca); 360 watakuna (qu); 360er (de); 360-я (be); دهه ۳۶۰ (fa); 360年代 (zh); 360'erne (da); 360-იანები (ka); 360年代 (ja); عقد 360 (arz); שנות ה-60 של המאה ה-4 (he); Decennium 37 (la); 360年代 (wuu); 360-luku (fi); Anêyes 360 (wa); anni 360 (it); 360 nga dekada (war); 360-я (be-tarask); 360 nièng-dâi (cdo); 360년대 (ko); Vitet 360 (sq); 360. aastad (et); Ẹ̀wádún 360 (yo); 360ini (scn); Década de 360 (pt); 360ko hamarkada (eu); 360-talet (sv); 360年代 (gan); 360-369 (nl); 360. (sl); 360an (gd); 360au (cy); 360í (ga); 360-an (id); Miaka ya 360 (sw); 360-കൾ (ml); 360年代 (zh-tw); 360-е годы (ru); 360-еллар (tt); Anni 360 (lij); 360-e (sh); Década de 360 (gl); 360ýý (tk); Δεκαετία του 360 (el); 360-ih (hr) década del siglo IV (es); দশক (bn); décennie (fr); lětźasetk (dsb); década (ast); десятилетие IV века (ru); lětdźesatk (hsb); decade (en); десетилетие (bg); عقد (arz); העשור השביעי של המאה הרביעית (he); decennium (nl); Jahrzehnt (de); 年代 (zh); decennio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆360年至369年 (zh-tw); decennio (it); årtionde (sv) 360s, década de 360 (es); Annees 360 (fr); CCCLXIII, CCCLXV, CCCLXVI, CCCLXIV, 361, 362, CCCLXIX, 360, 366, CCCLXVII, 365, 364, 363, 369, 368, 367, CCCLX, CCCLXI, CCCLXVIII, CCCLXII (id); 360eko hamarkada (eu); 360-tallet (nb); 360-е (ru); Años 360 (an); عقد ٣٦٠ (ar); 360-tal (sv); دههٔ ۳۶۰, دههٔ 360, دهه 360 (fa)
Thập niên 360 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 4
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 360 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 16 thể loại con sau, trên tổng số 16 thể loại con.

 

*

=

  • 360(4 t.l., 4 t.t.)
  • 361(5 t.l.)
  • 362(1 t.l.)
  • 363(5 t.l.)
  • 364(2 t.l.)
  • 365(2 t.l., 1 t.t.)
  • 366(1 t.l.)
  • 367(1 t.l.)
  • 368(4 t.l.)
  • 369(trống)

P

W

Các tập tin trong thể loại “360s”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.