Category:430s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
5th century BC: 490s 480s 470s 460s 450s 440s 430s 420s 410s 400s


Años 430 a. C. (es); 前430年代 (yue); I. e. 430-as évek (hu); K. a. 430eko hamarkada (eu); Década del 430 e.C. (ast); Dècada del 430 aC (ca); 430-я да н.э. (be); دهه ۴۳۰ (fa); 前430年代 (zh); 430'erne f.Kr. (da); Anii 430 î.Hr. (ro); 前430年代 (zh-hk); 430-talet f.Kr. (sv); 430-439 לפנה"ס (he); Decennium 44 a.C.n. (la); 前430年代 (zh-hant); Mil. av. 430-lar (uz); 430-árini f.Kr. (fo); 430-ти п.н.е. (mk); 430te p.n.e. (bs); anni 430 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৪৩০-এর দশক (bn); années 430 av. J.-C. (fr); 430. aastad eKr (et); 30. roky 5. storočia pred Kr. (sk); 430-an SM (su); 430-ih pr. Kr. (hr); Década de 430 a.C. (pt); 430s BC (en); Thập niên 430 TCN (vi); 430 nga dekada UC (war); 430е п. н. е. (sr); 430. pr. n. št. (sl); 430-an SM (ms); 430-luku eaa. (fi); 430-e pne. (sh); 430-an SM (id); 430-åra fvt. (nn); ബി.സി. 430-കൾ (ml); 前430年代 (zh-tw); Miaka ya 430 KK (sw); 430-еллар (tt); 430idí RC (ga); 439-430 v.Chr. (nl); Década de -430 (gl); عقد 430 ق.م (ar); 前430年代 (zh-hans); 430-е годы до н. э. (ru) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие V века до н. э. (ru); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆前439年至前430年 (zh-tw); decade (en) Anos 430 a. C., Años 430 adC, Anos 430 a C, Años 430 a.C., Años 430 a C (es); Années -430, Annees -430 (fr); Мил. ав. 430-лар (uz); 430-е до н. э. (ru); دهه 430, دههٔ 430, دههٔ ۴۳۰ (fa); 430-luku eaa (fi); K. a. 430ko hamarkada (eu)
Thập niên 430 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 5 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 430 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

 

A

C

E

J

P

W