Category:480s BC

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
5th century BC: 490s 480s 470s 460s 450s 440s 430s 420s 410s 400s


Thập niên 480 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 5 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 480 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Años 480 a. C. (es); 前480年代 (yue); I. e. 480-as évek (hu); K. a. 480ko hamarkada (eu); Década del 480 e.C. (ast); 480-е годы до н. э. (ru); 480-я да н.э. (be); دهه ۴۸۰ (fa); 前480年代 (zh); 480'erne f.Kr. (da); Anii 480 î.Hr. (ro); 前480年代 (zh-hk); 480-talet f.Kr. (sv); 480-489 לפנה"ס (he); Decennium 49 a.C.n. (la); 前480年代 (zh-hant); 480a yari aK (io); Mil. av. 480-lar (uz); 480-árini f.Kr. (fo); 480-ти п.н.е. (mk); 480te p.n.e. (bs); anni 480 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৪৮০-এর দশক (bn); années 480 av. J.-C. (fr); 480. aastad eKr (et); 80. roky 5. storočia pred Kr. (sk); Década de 480 a.C. (pt); 480-ih pr. Kr. (hr); 480-an SM (su); Thập niên 480 TCN (vi); Dècada del 480 aC (ca); 480-luku eaa. (fi); 480-an SM (ms); 480е п. н. е. (sr); 480. pr. n. št. (sl); 480 nga dekada UC (war); 480-e pne. (sh); Miaka ya 480 KK (sw); 480-an SM (id); 480-åra fvt. (nn); ബി.സി. 480-കൾ (ml); 前480年代 (zh-tw); 480-еллар (tt); 480idí RC (ga); 紀元前480年代 (ja); 489-480 v.Chr. (nl); 480s BC (en); عقد 480 ق.م (ar); 前480年代 (zh-hans); 480-ті до н. е. (uk) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие V века до н. э. (ru); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆前489年至前480年 (zh-tw); decade (en) Anos 480 a C, Años 480 adC, Anos 480 a. C., Años 480 a C, Años 480 a.C. (es); 480-е до н. э. (ru); Annees -480, Années -480 (fr); Мил. ав. 480-лар (uz); 480-luku eaa (fi); دههٔ 480, دههٔ ۴۸۰, دهه 480 (fa); 484 לפנה"ס, 486 לפנה"ס, 485 לפנה"ס (he); 480-ih pr. Kr. (sh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

 

A

C

W

Các tập tin trong thể loại “480s BC”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.