Category:500s BC

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
6th century BC: 590s-580s-570s-560s-550s-540s-530s-520s-510s-500s


Thập niên 500 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 6 TCN
Gồm các phần
  • 500 TCN
  • 501 TCN
  • 502 TCN
  • 503 TCN
  • 504 TCN
  • 505 TCN
  • 506 TCN
  • 507 TCN
  • 508 TCN
  • 509 TCN
Thời điểmthập niên 500 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Años 500 a. C. (es); 前500年代 (yue); I. e. 500-as évek (hu); 510–501 f.Kr. (is); K. a. 500ko hamarkada (eu); Década del 500 e.C. (ast); 500-е годы до н. э. (ru); 500-я да н.э. (be); دهه ۵۰۰ (fa); 前500年代 (zh); 500'erne f.Kr. (da); Anii 500 î.Hr. (ro); 前500年代 (zh-hk); 0. roky 6. storočia pred Kr. (sk); 500-509 לפנה"ס (he); Decennium 51 a.C.n. (la); 前500年代 (zh-hant); 500a yari aK (io); Mil. av. 500-lar (uz); 500-árini f.Kr. (fo); 500-ти п.н.е. (mk); 500te p.n.e. (bs); anni 500 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৫০০-এর দশক (bn); années 500 av. J.-C. (fr); 500-ih pr. Kr. (hr); 500-an SM (su); 509-500 RC (gv); 500. aastad eKr (et); 500-vuosikymmen eaa. (fi); 500-an SM (ms); Thập niên 500 TCN (vi); 500 nga dekada UC (war); 500-talet f.Kr. (sv); Dècada del 500 aC (ca); 500е п. н. е. (sr); 500. pr. n. št. (sl); 500-e pne. (sh); E.ə. 500 (az); Miaka ya 500 KK (sw); 509–500 SM (id); 500-åra fvt. (nn); ബി.സി. 500-കൾ (ml); 前500年代 (zh-tw); 500-ті до н. е. (uk); 500-я да н. э. (be-tarask); 500-еллар (tt); 509-500 v.Chr. (nl); 500s BC (en); عقد 500 ق.م (ar); 前500年代 (zh-hans); 500idí RC (ga) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие VI века до н. э. (ru); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆前509年至前500年 (zh-tw); decade (en) Anos 500 a. C., Años 500 a C, Años 500 adC, Anos 500 a C, Años 500 a.C., 505 adC (es); Années -500 (fr); 509–500 UC (war); 494 לפנה"ס, 500 לפני הספירה, 495 לפנה"ס, 492 לפנה"ס, 496 לפנה"ס (he); 500 edC, 501 edC, 502 edC (ast); 500-е до н. э. (ru); Мил. ав. 500-лар (uz); 500 RC (gv); عقد 500 ق م, عقد ٥٠٠ ق م (ar); 500-an SM (id); دههٔ ۵۰۰, ۵۰۴, دههٔ 500, دهه 500, ۵۰۷, ۵۰۹, ۵۰۲, 500, ۵۰۰, ۵۰۵, ۵۰۱, ۵۰۸ (fa)

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

 

A

B

C

E

P

W

Các tập tin trong thể loại “500s BC”

Thể loại này gồm tập tin sau.