Category:510s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 510 (es); 510s (nso); 510 xihuitl (nah); 510-an (ms); 510-те (bg); Anii 510 (ro); 510ء کی دہائی (ur); 10. roky 6. storočia (sk); 510-ті (uk); 510ýý (tk); Даҳаи 510 (tg); 510년대 (ko); 510-árini (fo); 510-ти (mk); 510te (bs); Anyos 510 (an); ৫১০-এর দশক (bn); années 510 (fr); 510-an (jv); 510-ih (hr); इ.स.चे ५१० चे दशक (mr); 510te lěta (hsb); Thập niên 510 (vi); 510-ӧд вояс (kv); 510е (sr); 510 nî-tāi (nan); 510-årene (nb); 510-an (su); 510-an (ban); 510s (en); عقد 510 (ar); Bloavezhioù 510 (br); 510年代 (yue); 510-es évek (hu); 510 ийла (mhr); Década del 510 (ast); Dècada del 510 (ca); 510 watakuna (qu); 510er (de); 510-я (be); دهه ۵۱۰ (میلادی) (fa); 510年代 (zh); 510'erne (da); 510-იანები (ka); 510年代 (ja); عقد 510 (arz); העשור השני של המאה ה-6 (he); Decennium 52 (la); 510年代 (wuu); 510-luku (fi); anni 510 (it); 510-мĕш çулсем (cv); 510-я (be-tarask); 510 nga dekada (war); 510年代 (gan); 510-e (sh); 510-lar (uz); Ẹ̀wádún 510 (yo); 510ini (scn); Década de 510 (pt); An 510 (eml); 510-talet (sv); Vitet 510 (sq); 510-519 (nl); 510. (sl); 510an (gd); 510au (cy); 510-еллар (tt); 510-an (id); Miaka ya 510 (sw); 510-കൾ (ml); 510年代 (zh-tw); 510-е годы (ru); 510eko hamarkada (eu); Anni 510 (lij); 510í (ga); Década de 510 (gl); 510 nièng-dâi (cdo); ක්‍රිපූ 510ගණන් (si); 510. aastad (et) década del siglo VI (es); দশক (bn); décennie (fr); lětźasetk (dsb); década (ast); десятилетие VI века (ru); lětdźesatk (hsb); decade (en); десетилетие (bg); årtionde (sv); decennium (nl); Jahrzehnt (de); decennio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆510年至519年 (zh-tw); decennio (it); عقد (arz) 510-tal (sv); عقد ٥١٠ (ar)
Thập niên 510 
decade
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
Gồm các phần
Thời điểm
  • thập niên 510 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
ReasonatorScholiaPetScanthống kêWikiMapLocator tooltập tin KMLSearch depicted
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

 

*

=

  • 510(1 t.l.)
  • 511(3 t.l.)
  • 512(6 t.l.)
  • 513(1 t.l.)
  • 514(1 t.l.)
  • 515(5 t.l., 1 t.t.)
  • 516(2 t.l.)
  • 517(1 t.l.)
  • 518(2 t.l.)
  • 519(2 t.l.)

P

W

Các tập tin trong thể loại “510s”

Thể loại này gồm tập tin sau.