Category:520s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 520 (es); 520s (nso); 520 xihuitl (nah); 520-an (ms); 520-те (bg); Anii 520 (ro); 520ء کی دہائی (ur); 20. roky 6. storočia (sk); 520-ті (uk); 520ýý (tk); Даҳаи 520 (tg); 520년대 (ko); 520-árini (fo); 520-ти (mk); 520te (bs); Anyos 520 (an); ৫২০-এর দশক (bn); années 520 (fr); 520-an (jv); 520-ih (hr); इ.स.चे ५२० चे दशक (mr); 520te lěta (hsb); Thập niên 520 (vi); 520-ӧд вояс (kv); 520е (sr); 520 nî-tāi (nan); 520-årene (nb); 520-an (su); 520-an (ban); 520s (en); عقد 520 (ar); Bloavezhioù 520 (br); 520年代 (yue); 520-as évek (hu); 520 ийла (mhr); Década del 520 (ast); Dècada del 520 (ca); 520 watakuna (qu); 520er (de); 520-я (be); دهه ۵۲۰ (میلادی) (fa); 520年代 (zh); 520'erne (da); 520-იანები (ka); 520年代 (ja); عقد 520 (arz); שנות ה-20 של המאה ה-6 (he); Decennium 53 (la); 520年代 (wuu); 520-luku (fi); anni 520 (it); 520-мĕш çулсем (cv); 520-я (be-tarask); 520 nga dekada (war); 520年代 (gan); 520-e (sh); 520-lar (uz); Ẹ̀wádún 520 (yo); 520ini (scn); Década de 520 (pt); An 520 (eml); 520-talet (sv); Vitet 520 (sq); 520-529 (nl); 520. (sl); 520an (gd); 520au (cy); 520-еллар (tt); 520-an (id); Miaka ya 520 (sw); 520-കൾ (ml); 520年代 (zh-tw); 520-е годы (ru); 520ko hamarkada (eu); Anni 520 (lij); 520í (ga); Década de 520 (gl); 520 nièng-dâi (cdo); ක්‍රිපූ 520ගණන් (si); 520. aastad (et) década del siglo VI (es); décennie (fr); lětźasetk (dsb); década (ast); десятилетие VI века (ru); lětdźesatk (hsb); decade (en); десетилетие (bg); عقد (arz); Jahrzehnt (de); decennium (nl); 儒略曆或格里曆520年至529年 (zh-tw); decennio (it); decénio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); إطار زمني في التاريخ البشري (ar); 6世纪的第3个年代 (zh); årtionde (sv) 520-tal (sv); عقد ٥٢٠ (ar)
Thập niên 520 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 6
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 520 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

 

=

  • 520(6 t.l.)
  • 521(3 t.l.)
  • 522(1 t.l.)
  • 523(2 t.l.)
  • 524(2 t.l.)
  • 525(5 t.l.)
  • 526(6 t.l.)
  • 527(7 t.l.)
  • 528(1 t.l.)
  • 529(5 t.l.)

P

W