Category:529 by country

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
520s by country
520
525
526
527
529
Deutsch: Das Jahr 529 nach Ländern.
English: Year 529 by country.
Español: El año 529 por país.
Esperanto: La jaro 529 laŭ lando.
Français : L'année 529 par pays.
Srpskohrvatski / српскохрватски: 529. po državama. / 529. по државама.
Suomi: Vuosi 529 maittain.
Svenska: 529 efter land.
Македонски: Земјите во 529 година.
Русский: 529 год по странам.
Українська: Рік 529 за країною.
বাংলা : দেশ অনুযায়ী ৫২৯ সাল
日本語 529年の各国.

Thể loại con

Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

I