Category:630s BC

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thập niên 630 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 7 TCN
Gồm các phần
  • 630 TCN
  • 631 TCN
  • 632 TCN
  • 637 TCN
  • 638 TCN
  • 636 TCN
  • 639 TCN
  • 634 TCN
  • 635 TCN
  • 633 TCN
Thời điểmthập niên 630 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Años 630 a. C. (es); 前630年代 (yue); I. e. 630-as évek (hu); 640–631 f.Kr. (is); K. a. 630eko hamarkada (eu); Década del 630 e.C. (ast); 630-е годы до н. э. (ru); 630idí RC (ga); دهه ۶۳۰ (fa); 前630年代 (zh); 630'erne f.Kr. (da); ई.पू. ६३० (ne); 前630年代 (zh-hk); 30. roky 7. storočia pred Kr. (sk); 630-639 לפנה"ס (he); Decennium 64 a.C.n. (la); 前630年代 (zh-hant); Mil. av. 630-lar (uz); 630-ти п.н.е. (mk); 630te p.n.e. (bs); anni 630 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৬৩০-এর দশক (bn); années 630 av. J.-C. (fr); 630-я да н. э. (be-tarask); Thập niên 630 TCN (vi); 630-e pne. (sh); 630-ті до н. е. (uk); 630-еллар (tt); 630е п. н. е. (sr); 630s BC (en); Dècada del 630 aC (ca); 639 - 630 př. n. l. (cs); 630-luku eaa. (fi); 630 nga dekada UC (war); Miaka ya 630 KK (sw); ബി.സി. 630-കൾ (ml); 前630年代 (zh-tw); 630-an SM (ms); 630-an SM (su); 630s BC (nl); 630-talet f.Kr. (sv); -635 (gl); عقد 630 ق.م (ar); 前630年代 (zh-hans); 630. aastad eKr (et) десятилетие VII века до н. э. (ru); década enantes de Cristu (ast); décennie (fr); decade (en); decade (en); decennio (it); vuosikymmen (fi); 儒略曆或格里曆前639年至前630年 (zh-tw) 630-е до н. э. (ru); Années -630 (fr); Мил. ав. 630-лар (uz); Años 630 a C, Años 630 a.C. (es); K. a. 630ko hamarkada (eu); 630 - 639 př. n. l. (cs); ۶۳۸, دههٔ 630, دهه 630, ۶۳۶, ۶۳۴, ۶۳۲, ۶۳۹, ۶۳۷, ۶۳۰, ۶۳۳, ۶۳۱, دههٔ ۶۳۰ (fa)

Thể loại con

Thể loại này gồm 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.

 

*

A

L

P