Category:750s

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
8th century: 700s-710s-720s-730s-740s-750s-760s-770s-780s-790s


Thập niên 750 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 8
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 750 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
años 750 (es); 750s (nso); 750 xihuitl (nah); 750-an (ms); 750-те (bg); Anii 750 (ro); 750ء کی دہائی (ur); 50. roky 8. storočia (sk); 750-ті (uk); An 750 (eml); Даҳаи 750 (tg); 750-lar (uz); 750-árini (fo); 750-ти (mk); 750te (bs); Anyos 750 (an); ৭৫০-এর দশক (bn); 750 nièng-dâi (cdo); 750-an (jv); 750-ih (hr); इ.स.चे ७५० चे दशक (mr); 750te lěta (hsb); Thập niên 750 (vi); 750-ӧд вояс (kv); 750е (sr); 750 nî-tāi (nan); 750-årene (nb); 750-an (su); 750s (en); عقد 750 (ar); Bloavezhioù 750 (br); 750年代 (yue); 750-es évek (hu); 750eko hamarkada (eu); Década del 750 (ast); Dècada del 750 (ca); 750 watakuna (qu); 750er (de); Vitet 750 (sq); دهه ۷۵۰ (میلادی) (fa); 750年代 (zh); 750'erne (da); 750-იანები (ka); 750年代 (ja); Annaées 750 (nrm); שנות ה-50 של המאה ה-8 (he); Decennium 76 (la); 750-luku (fi); anni 750 (it); 750. aastad (et); 750-an (id); 750-e (sh); 750년대 (ko); 750ýý (tk); Ẹ̀wádún 750 (yo); 750ini (scn); Década de 750 (pt); 750-мĕш çулсем (cv); 750í (ga); 750-talet (sv); 750-я (be-tarask); 750. (sl); 750-759 (nl); 750an (gd); 750-я (be); 750 nga dekada (war); Miaka ya 750 (sw); 750-കൾ (ml); 750年代 (zh-tw); 750au (cy); 750 ийла (mhr); 750-е годы (ru); 750-еллар (tt); Década de 750 (gl); années 750 (fr); 750年代 (gan); ක්‍රිපූ 750ගණන් (si) década del siglo VIII (es); décennie (fr); decennio (it); årtionde (sv); década (ast); lětźasetk (dsb); 儒略曆或格里曆750年至759年 (zh-tw); десятилетие VIII века (ru); lětdźesatk (hsb); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); vuosikymmen (fi); десетилетие (bg); decennium (nl) 750-tal (sv); عقد ٧٥٠ (ar)

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

 

7

  • 750(5 t.l., 1 t.t.)
  • 751(3 t.l.)
  • 752(5 t.l.)
  • 753(3 t.l.)
  • 754(2 t.l.)
  • 755(4 t.l.)
  • 756(2 t.l.)
  • 757(4 t.l.)
  • 758(1 t.l.)
  • 759(5 t.l.)

E

P

W

Các tập tin trong thể loại “750s”

Thể loại này gồm tập tin sau.