Category:800s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 800 (es); 800s (nso); 800-an (ms); 800-те (bg); Anii 800 (ro); 0. roky 9. storočia (sk); 800-ті (uk); An 800 (eml); 800-lar (uz); 800-árini (fo); 800-ти (mk); 800te (bs); Anyos 800 (an); ৮০০-এর দশক (bn); 800 nièng-dâi (cdo); 800-an (jv); 800-ih (hr); 800 це иеть (myv); इ.स.चे ८०० चे दशक (mr); 800te lěta (hsb); Thập niên 800 (vi); 800-ӧд вояс (kv); 800е (sr); 800 nî-tāi (nan); 800-årene (nb); 800-an (su); 800-an (ban); 800s (en); عقد 800 (ar); Bloavezhioù 800 (br); 800年代 (yue); 800-as évek (hu); 800eko hamarkada (eu); Década del 800 (ast); Dècada del 800 (ca); 800 watakuna (qu); 800au (cy); 800í (ga); دهه ۸۰۰ (fa); 800年代 (zh); 800'erne (da); 800-იანები (ka); 800年代 (ja); Annaées 800 (nrm); העשור הראשון של המאה ה-9 (he); Decennium 81 (la); 800年代 (wuu); 800-vuosikymmen (fi); anni 800 (it); 800-я (be-tarask); 800-an (id); 800年代 (gan); 800–809 (sh); Ẹ̀wádún 800 (yo); 800ini (scn); Década de 800 (pt); 800. aastad (et); 800년대 (ko); 800 ийла (mhr); 800-еллар (tt); 800. (sl); 800-talet (sv); 800-809 (nl); 800an (gd); 800 nga dekada (war); Miaka ya 800 (sw); 800-കൾ (ml); 800年代 (zh-tw); Vitet 800 (sq); 800er (de); anni 800 (lij); 800-е годы (ru); Década de 800 (gl); 800–809 (tk); 800-мĕш çулсем (cv); années 800 (fr) decennio (it); décennie (fr); lětźasetk (dsb); década (ast); десятилетие IX века (ru); Jahrzehnt (de); decade (en); Dekadë (sq); دهه (fa); десетилетие (bg); perioadă de timp (ro); årtionde (sv); decennium (nl); decénio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆800年至809年 (zh-tw); lětdźesatk (hsb); década del siglo IX (es) 800-tal, 800-talet (decennium), 800-talets första decennium, 800-talets första årtionde, 800-talet (årtionde) (sv); عقد ٨٠٠ (ar); 800s, década de 800 (es)
Thập niên 800 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 9
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 800 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 18 thể loại con sau, trên tổng số 18 thể loại con.

 

*

=

  • 800(7 t.l., 1 tr., 2 t.t.)
  • 801(3 t.l., 1 tr.)
  • 802(6 t.l.)
  • 803(6 t.l.)
  • 804(7 t.l.)
  • 805(4 t.l.)
  • 806(5 t.l.)
  • 807(7 t.l.)
  • 808(1 t.l.)
  • 809(4 t.l.)

M

P

W

Các tập tin trong thể loại “800s”

Thể loại này gồm tập tin sau.