Category:800s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Años 800 a. C. (es); 前800年代 (yue); K. a. 800eko hamarkada (eu); Década del 800 e.C. (ast); Dècada del 800 aC (ca); 800er v. Chr. (de); 800idí RC (ga); دهه ۸۰۰ (fa); 前800年代 (zh); 800'erne f.Kr. (da); ई.पू. ८०० (ne); 0. roky 9. storočia pred Kr. (sk); ක් රිපූ 800 ගණන් (si); Decennium 81 a.C.n. (la); Солҳои 800-уми п.м. (tg); 800-vuosikymmen eaa. (fi); 800-árini f.Kr. (fo); 800-ти п.н.е. (mk); 800te p.n.e. (bs); anni 800 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৮০০-এর দশক (bn); années 800 av. J.-C. (fr); 800-я да н. э. (be-tarask); Thập niên 800 TCN (vi); 800-an SM (ms); 800-talet f.Kr. (sv); 800-е годы до н. э. (ru); 800е п. н. е. (sr); 800s BC (en); 800-еллар (tt); 800-809 לפנה"ס (he); 800-ті до н. е. (uk); 800 nga dekada UC (war); Miaka ya 800 KK (sw); ബി.സി. 800-കൾ (ml); 前800年代 (zh-tw); 800-an SM (su); 800-e pne. (sh); anni 800 a.C. (lij); Mil. av. 800-lar (uz); Década de -800 (gl); عقد 800 ق.م (ar); 809-800 v.Chr. (nl); 809–800 př. n. l. (cs) decennio (it); décennie (fr); década enantes de Cristu (ast); десятилетие IX века до н. э. (ru); decénio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆前809年至前800年 (zh-tw); деценија (mk); decade (en) عقد 800 ق م, عقد ٨٠٠ ق م (ar)
Thập niên 800 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 9 TCN
Gồm các phần
  • 802 TCN
  • 804 TCN
  • 800 TCN
  • 805 TCN
  • 803 TCN
  • 807 TCN
  • 806 TCN
  • 808 TCN
  • 809 TCN
  • 801 TCN
Thời điểmthập niên 800 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

A

P

Các tập tin trong thể loại “800s BC”

3 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 3 tập tin.