Category:900s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
前900年代 (yue); K. a. 900eko hamarkada (eu); Década del 900 e.C. (ast); Dècada del 900 aC (ca); 900er v. Chr. (de); 900idí RC (ga); دهه ۹۰۰ (fa); 前900年代 (zh); 900'erne f.Kr. (da); 0. roky 10. storočia pred Kr. (sk); 900-ті до н. е. (uk); Decennium 91 a.C.n. (la); 900-vuosikymmen eaa. (fi); 900-árini f.Kr. (fo); 900-ти п.н.е. (mk); 900te p.n.e. (bs); anni 900 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৯০০-এর দশক (bn); années 900 av. J.-C. (fr); 900-я да н. э. (be-tarask); Década de 900 a.C. (pt); 900-е годы до н. э. (ru); 900-an SM (su); 900е п. н. е. (sr); Thập niên 900 TCN (vi); 900s BC (en); 900-talet f.Kr. (sv); 900-e pne. (sh); 900 nga dekada UC (war); Miaka ya 900 KK (sw); ബി.സി. 900-കൾ (ml); 909-900 v.Chr. (nl); Mil. av. 900-lar (uz); 900-an SM (ms); anni 900 a.C. (lij); 前900年代 (zh-tw); Década de -900 (gl); عقد 900 ق.م (ar); 900-909 לפנה"ס (he); 900-еллар (tt) decennio (it); décennie (fr); década enantes de Cristu (ast); десятилетие X века до н. э. (ru); decénio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆前909年至前900年 (zh-tw); decade (en) عقد 900 ق م, عقد ٩٠٠ ق م (ar)
Thập niên 900 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 10 TCN
Gồm các phần
  • 904 TCN
  • 909 TCN
  • 900 TCN
  • 901 TCN
  • 908 TCN
  • 906 TCN
  • 907 TCN
  • 903 TCN
  • 902 TCN
  • 905 TCN
Thời điểmthập niên 900 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

A

P