Category:930s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 930 (es); 930s (nso); 930 xihuitl (nah); 930-an (ms); 930-те (bg); Anii 930 (ro); 930ء کی دہائی (ur); 930-talet (sv); 930-ті (uk); An 930 (eml); Даҳаи 930 (tg); 930-lar (uz); 930-árini (fo); 930-aj jaroj (eo); 930-ти (mk); 930te (bs); Anyos 930 (an); ৯৩০-এর দশক (bn); années 930 (fr); 930-an (jv); 930-ih (hr); 930 це иеть (myv); इ.स.चे ९३० चे दशक (mr); 930te lěta (hsb); Thập niên 930 (vi); 930-ӧд вояс (kv); 930е (sr); 930 nî-tāi (nan); 930-årene (nb); 930-an (su); 930-an (ban); 930s (en); عقد 930 (ar); Bloavezhioù 930 (br); 930年代 (yue); 930-as évek (hu); 930eko hamarkada (eu); Década del 930 (ast); Dècada del 930 (ca); 930 watakuna (qu); 930er (de); 930í (ga); دهه ۹۳۰ (fa); 930年代 (zh); 930'erne (da); 930-იანები (ka); 930年代 (ja); Annaées 930 (nrm); שנות ה-30 של המאה ה-10 (he); Decennium 94 (la); 930年代 (wuu); 930-luku (fi); Anêyes 930 (wa); anni 930 (it); 930年代 (gan); Vitet 930 (sq); 930. aastad (et); 930년대 (ko); 30. roky 10. storočia (sk); 930 nga dekada (war); 930-еллар (tt); Ẹ̀wádún 930 (yo); 930ini (scn); Década de 930 (pt); 930-я (be-tarask); 930-я (be); 930-939 (nl); 930an (gd); 930. (sl); 930-е годы (ru); 930-an (id); 930au (cy); คริสต์ทศวรรษ 930 (th); Miaka ya 930 (sw); 930-കൾ (ml); 930年代 (zh-tw); 930-e (sh); 930 ийла (mhr); anni 930 (lij); 931–940 (is); Década de 930 (gl); 930-мĕш çулсем (cv); 930ýý (tk); 930 nièng-dâi (cdo) década del siglo X (es); শতাব্দী (bn); décennie (fr); lětźasetk (dsb); década (ast); десятилетие X века (ru); lětdźesatk (hsb); decade (en); десетилетие (bg); årtionde (sv); השנים 939-930 (he); decennium (nl); decénio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); Jahrzehnt (de); 儒略曆或格里曆930年至939年 (zh-tw); decennio (it) 930s, década de 930 (es); Annees 930 (fr); 930-tal (sv); 930ko hamarkada (eu); 930-tallet (nb); 930-е (ru); دههٔ 930, دهه 930, دههٔ ۹۳۰ (fa); Años 930 (an); عقد ٩٣٠ (ar)
Thập niên 930 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 10
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 930 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 18 thể loại con sau, trên tổng số 18 thể loại con.

 

*

=

  • 930(3 t.l.)
  • 931(2 t.l.)
  • 932(8 t.l.)
  • 933(7 t.l.)
  • 934(6 t.l.)
  • 935(6 t.l.)
  • 936(7 t.l.)
  • 937(7 t.l., 1 t.t.)
  • 938(1 t.l.)
  • 939(7 t.l.)

C

P

W