Category:950s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 950 (es); 950s (nso); 950 xihuitl (nah); 950-an (ms); 950-те (bg); Anii 950 (ro); 950ء کی دہائی (ur); 950-talet (sv); 950-ті (uk); An 950 (eml); Даҳаи 950 (tg); 950-lar (uz); 950-árini (fo); 950-aj jaroj (eo); 950-ти (mk); 950te (bs); Anyos 950 (an); ৯৫০-এর দশক (bn); années 950 (fr); 950-an (jv); 950-ih (hr); 950 це иеть (myv); इ.स.चे ९५० चे दशक (mr); 950te lěta (hsb); Thập niên 950 (vi); 950-ӧд вояс (kv); 950е (sr); 950 nî-tāi (nan); 950-årene (nb); 950-an (su); 950-an (ban); 950s (en); عقد 950 (ar); Bloavezhioù 950 (br); 950年代 (yue); 950-es évek (hu); 950eko hamarkada (eu); Década del 950 (ast); Dècada del 950 (ca); 950 watakuna (qu); 950er (de); 950-я (be); دهه ۹۵۰ (fa); 950年代 (zh); 950'erne (da); 950-იანები (ka); 950年代 (ja); Annaées 950 (nrm); عقد 950 (arz); שנות ה-50 של המאה ה-10 (he); Decennium 96 (la); 950年代 (wuu); 950-luku (fi); Anêyes 950 (wa); anni 950 (it); 950年代 (gan); 950년대 (ko); 950. aastad (et); 950-e (sh); คริสต์ทศวรรษ 950 (th); 950-я (be-tarask); 950-еллар (tt); Ẹ̀wádún 950 (yo); 950ini (scn); Década de 950 (pt); 950-мĕш çулсем (cv); 950au (cy); 950-959 (nl); 950an (gd); 950. (sl); 950í (ga); 950-an (id); 950-е годы (ru); 950 nga dekada (war); Miaka ya 950 (sw); 950-കൾ (ml); 950年代 (zh-tw); Vitet 950 (sq); 950 ийла (mhr); anni 950 (lij); 951–960 (is); Década de 950 (gl); 950 nièng-dâi (cdo); 50. roky 10. storočia (sk); 950ýý (tk) década del siglo X (es); décennie (fr); lětźasetk (dsb); década (ast); десятилетие X века (ru); lětdźesatk (hsb); decade (en); десетилетие (bg); årtionde (sv); decennium (nl); Jahrzehnt (de); decénio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); decennio (it); 儒略曆或格里曆950年至959年 (zh-tw); عقد (arz) 950s, década de 950 (es); Annees 950 (fr); 950-tal (sv); 950ko hamarkada (eu); 950-tallet (nb); 950-е (ru); دههٔ 950, دهه 950, دههٔ ۹۵۰ (fa); Años 950 (an); عقد ٩٥٠ (ar)
Thập niên 950 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 10
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 950 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 18 thể loại con sau, trên tổng số 18 thể loại con.

 

*

=

  • 950(2 t.l.)
  • 951(7 t.l.)
  • 952(4 t.l.)
  • 953(2 t.l., 1 t.t.)
  • 954(2 t.l.)
  • 955(7 t.l., 4 t.t.)
  • 956(6 t.l.)
  • 957(6 t.l.)
  • 958(7 t.l.)
  • 959(4 t.l.)

C

P

W

Các tập tin trong thể loại “950s”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.