Category:Aborigines of Taiwan

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thổ dân Đài Loan 
indigenous peoples of Taiwan
BaksaFormosaHuntingParty1871b.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtisolated human group
Là tập hợp con củaNgười bản địa,
sắc tộc
Một phần củaNgười Austronesia
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
ထိုင်ဝမ် တိုင်းရင်းသား လူမျိုးများ (my); 臺灣原住民 (yue); Thòi-vân Ngièn-tshu-mìn (hak); Aboríxenes de Taiwán (ast); Kaum asli Taiwan (ms); Indigene Völker Taiwans (de); Bundúchasaigh Formósach (ga); بومیان تایوان (fa); 臺灣原住民 (zh); Oprindelige taiwanere (da); گاؤشان (pnb); 台湾原住民 (ja); Аборигени Тайваню (uk); 臺灣原住民 (zh-hant); 台湾原住民 (zh-cn); 타이완 원주민 (ko); Aborigenoj de Tajvano (eo); původní obyvatelé Tchaj-wanu (cs); Aborigeni di Taiwan (it); তাইওয়ানীয় আদিবাসী (bn); Dài-uăng nguòng-cê̤ṳ-mìng (cdo); Wong bumi Taiwan (jv); Gaošan (sh); Indígenes taiwanesos (ca); טאיוואנים האבורג'ינים (he); Nativos taiwaneses (gl); 臺灣原住民 (zh-hk); Aborígenes de Taiwán (es); Thổ dân Đài Loan (vi); Aborígenes de Taiwan (pt); Taivano aborigenai (lt); Taivānas aborigēni (lv); 臺灣原住民 (zh-tw); Тајвански старосједиоци (sr); Taiwanske urfolk (nn); Tâi-oân goân-chū-bîn (nan); Tayvan aborjinleri (tr); 台湾原住民 (zh-sg); Penduduk asli Taiwan (id); Aborygeni tajwańscy (pl); Taiwanske urfolk (nb); Taiwanese aboriginals (nl); Panduduak asali Taiwan (min); Aborigènes de Taïwan (fr); Аборигены Тайваня (ru); ताइवानी आदिवासी (hi); Taiwanese aborigines (en); تايوانيون أصليون (ar); 台湾原住民 (zh-hans); Taiwanin alkuperäiskansat (fi) población nativa de Taiwán (es); austronesische Urbevölkerung (de); wong bumi saka Taiwan (jv); indigenous peoples of Taiwan (en); poboación orixinal de Taiwán (gl); 於漢族移入前,原居台灣的民族 (zh); indigenous peoples of Taiwan (en) Nativos de Taiwán, Indígenas de Taiwan, Indigenas de Taiwan, Indígenas taiwaneses, Aborigenes de Taiwan, Nativos taiwaneses, Gaoshan, Nativos de Taiwan, Aborigenes de Taiwán, Aborigenes taiwaneses, Indigenas de Taiwán, Indígenas de Taiwán, Aborígenes de Taiwan, Aborígenes taiwaneses, Indigenas taiwaneses (es); Aborigène de Taïwan, Aborigènes de Taiwan, Aborigenes de Taiwan (fr); Kô-sân-tshu̍k, Kô-sân-chhu̍k, Thòi-vàn Ngièn-chhu-mìn (hak); Гаошань, Народы Тайваня, Тайваньские аборигены (ru); Người Cao Sơn, Dân tộc Cao Sơn (vi); Gaošani (lv); 台灣原住民族, 山胞, 山地同胞, 山地人, 台湾原住民族, 台湾族, 台灣南島民族, 台湾原住民, 山地族, 台灣原住民 (zh); Gaoshan, Gaošaniai, Gaošanai (lt); Tayvan aborijinleri (tr); 台湾の先住民族, 台湾原住民族, 高砂族, 台湾先住民, トルビアワン族 (ja); Penduduk Pribumi Taiwan, Aborijin Taiwan, Suku Gaoshan, Aborigin Taiwan (id); Gaoszanowie, Gaoshan, Gaoszanie, Kaoszanowie, Kaoszan, Kaoszanie (pl); Gaoshan, Tajvanski domoroci (sh); 평포족, 대만 원주민 (ko); Gaoshan (gl); Tâi-ôan goân-chū-bîn, Tâi-ôan Gôan-chū-bîn (nan); Gaoshan, Aborigeni Taiwanesi (it); Urfolka på Formosa, Dei taiwanske urfolki, Urfolka på Taiwan, Urfolket i Taiwan, Urfolket på Formosa, Urfolki på Formosa, Urfolk i Taiwan, Gaoshan, Gaosjan, Formosisk urfolk, Urfolket på Taiwan, Dei formosiske urfolki, Urfolk på Formosa, Dei taiwanske urfolka, Det taiwanske urfolket, Det formosiske urfolket (nn)
中文: 臺灣原住民族
English: Taiwanese indigenous peoples

Thể loại con

Thể loại này gồm 22 thể loại con sau, trên tổng số 22 thể loại con.

 

A

C

H

M

S

  • Seqalu(1 t.l., 1 t.t.)

T

Các trang trong thể loại “Aborigines of Taiwan”

7 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 7 trang.

Các tập tin trong thể loại “Aborigines of Taiwan”

78 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 78 tập tin.