Category:Abuse

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
abuso (es); Abuse (yue); Visszaélés (hu); Misnotkun (is); Tratu txar (eu); abús (ca); Missbrauch (de-ch); Missbrauch (de); Abuzimi (sq); سوء استفاده (fa); Злоупотреба (bg); misbrug (da); İstismar (tr); 虐待 (ja); Faroxumayn (so); missbruk (sv); התעללות (he); 虐待 (zh-hant); 虐待 (zh-cn); 학대 (ko); Abuse (en-ca); zneužívání (cs); அதிகார வன்முறை (ta); abuso (it); অপব্যবহার (bn); maltraitance (fr); Abi (ht); Zlouporaba (hr); تعسف (arz); droch-íde (ga); abuso (pt); באלעסטיגן (yi); abuse (en); Abbusu (scn); abuse (en); abuz (ro); злоўжываньне (be-tarask); misbruik (af); 虐待 (zh-hk); abuse (en-gb); 虐待 (zh-tw); Abuso (pt-br); Təcavüz (az); Abuse (pl); Ge̍k-thāi (nan); പീഡനം (ml); misbruik (nl); दुर्व्यवहार (hi); злоупотребление (ru); mistrakto (eo); 虐待 (zh); Abuso de poder (gl); تعسف (ar); κακοποίηση (el); penderaan (ms) iyi niyeti kötüye kullanma, sömürme anlamına gelen bir sözcük (tr); একটি সত্তার অনুপযুক্ত অথবা অনুচিত ব্যবহার বা হস্তক্ষেপ (bn); mauvais traitement infligé à des personnes ou à des animaux (fr); comportamento umano (it); η ακατάλληλη μεταχείριση ενός προσώπου (el); 人類的行為 (zh-hant); ആൾക്കാരെ അഥവാ കുട്ടികളെ അഥവാ മറ്റ് ജീവജാലങ്ങളോട് ചെയ്യുന്ന അന്യായ പ്രവൃത്തി (ml); een misstand of mishandeling door mensen van mensen, systemen en dieren (nl); penyalahlakuan terhadap orang, binatang, sistem dll. (ms); comportamento inadequado, excessivo, contrário aos costumes e à harmonia (pt); böswilliger oder schadhafter Gebrauch einer Sache (de); improper usage or mistreatment of a thing or person, often to unfairly or improperly gain benefit (en); improper usage or mistreatment of a thing or person, often to unfairly or improperly gain benefit (en); человеческое поведение (ru); špatné zacházení s lidmi, zvířaty, systémy či pravomocemi (cs); comportamiento humano (es) penganiayaan, penzaliman (ms); অবমাননা (bn); насилие (ru); misuzo, trouzo (eo); Zneužití, Abusus, abúzus (cs); maltrato (es)
abuse 
improper usage or mistreatment of a thing or person, often to unfairly or improperly gain benefit
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con củahành vi con người,
tệ nạn xã hội (nhân quyền),
health risk
Gồm các phần
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

A

H

P

S

Các tập tin trong thể loại “Abuse”

36 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 36 tập tin.