Category:Acytolepis

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumArthropoda • SubphylumHexapoda • ClassisInsecta • SubclassisPterygota • InfraclassisNeoptera • SuperordoEndopterygota • OrdoLepidoptera • FamiliaLycaenidae • SubfamiliaPolyommatinae • TribusPolyommatini • Genus: Acytolepis Toxopeus, 1927
Wikispecies Wikispecies has an entry on: Acytolepis.
Acytolepis 
genus of insects
Common hedge blue.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiProtostomia
Liên ngànhEcdysozoa
NgànhArthropoda
Phân ngànhHexapoda
LớpInsecta
Phân lớpDicondylia
Phân lớpPterygota
Phân thứ lớpNeoptera
Liên bộEndopterygota
BộLepidoptera
Phân bộGlossata
Phân đoànNeolepidoptera
Phân thứ bộHeteroneura
Liên họPapilionoidea
HọLycaenidae
Phân họPolyommatinae
TôngPolyommatini
ChiAcytolepis
Tác giả đơn vị phân loạiLambertus Johannes Toxopeus, 1927 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Acytolepis (es); Acytolepis (fr); ‎Acytolepis‎ (ast); Acytolepis (ru); Acytolepis (de); Acytolepis (vi); Acytolepis (ga); 鈕灰蝶屬 (zh); Acytolepis (sv); Acytolepis (uk); Acytolepis (nl); Acytolepis (war); Acytolepis (bg); Acytolepis (it); Acytolepis (en); Acytolepis (ceb); Acytolepis (la); Acytolepis (nb) género de insectos (es); কীটপতঙ্গের গণ (bn); genre d'insectes (fr); xéneru d'inseutos (ast); gènere d'insectes (ca); միջատների դաս (hy); genus of insects (en); gjini e insekteve (sq); سرده‌ای از پرنیان‌بالان (fa); род насекоми (bg); géineas feithidí (ga); gen de insecte (ro); род насекомых (ru); gênero de insetos (pt-br); סוג של חרק (he); genus serangga (id); insektslekt (nn); рід комах (uk); geslacht uit de familie Lycaenidae (nl); genere di farfalle (it); genero di insekti (io); insektslekt (nb); hyönteissuku (fi); genus of insects (en); جنس من الحشرات (ar); rod hmyzu (cs); género de insetos (pt) Hedge Blues (en)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

L

N

P

R

S

Các tập tin trong thể loại “Acytolepis

28 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 28 tập tin.