Category:Algal blooms

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Nước nở hoa 
rapid increase or accumulation in the population of algae
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củaÔ nhiễm nước
Gồm các phần
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
proliferación de algas (es); Swdıñ güldenwi (kk-tr); Судың гүлденуі (kk-kz); Þörungablómi (is); Цветение воды (ru); Algenblüte (de); Цвіценне вады (be); شکوفایی جلبکی (fa); 水华 (zh); Algeopblomstring (da); Red tide (tr); 水の華 (ja); algblomning (sv); פריחת אצות (he); 優養化 (zh-hant); 水华 (zh-cn); 조류 대증식 (ko); Судың гүлденуі (kk); Algoflorado (eo); Vodní květ (cs); பாசித்திரள் (ta); Άνθιση φυτοπλαγκτού (el); efflorescence algale (fr); Ջրի ծաղկում (hy); Veeõitseng (et); Cvjetanje mora (hr); algal bloom (en); algenbloei (nl); Nước nở hoa (vi); Leväkukinta (fi); Цвітіння вод (uk); eflorescência algal (pt); سۋدىڭ گۇلدەنۋى (kk-arab); Swdıñ güldenwi (kk-latn); Algebloei (af); Cvetanje mora (sr); Cvetenje voda (sl); 優養化 (zh-tw); പായൽ (ml); 水华 (zh-sg); Ledakan populasi alga (id); algeblomstring (nn); Vannblomst (nb); Cvetanje mora (sh); Zakwit (pl); Судың гүлденуі (kk-cyrl); 水华 (zh-hk); flor d'aigua (ca); Afloramento de algas (gl); انتشار الطحالب (ar); 水华 (zh-hans); سۋدىڭ گۇلدەنۋى (kk-cn) incremento rápido o acumulación de la población de algas en un sistema acuático (es); lämpimissä vesissä esiintyvä leväkasvusto (fi); plötzliche, massenhafte Vermehrung von Algen oder Cyanobakterien in einem Gewässer (de); rapid increase or accumulation in the population of algae (en); rapid increase or accumulation in the population of algae (en); sterk algevekst med eit auke i algebiomassen (nn); kraftig tillväxt av planktonalger (sv); overmatige algenproductie (nl) Algal bloom (ml); 藻類ブルーム (ja); Efflorescence alguale, Marée rouge, Blooms planctoniques, Bloom planctonique, Efflorescence, Bloom algual (fr); 水華, 水体富营养化, 藻华, 水体富养化, 藻華 (zh); Veeõitsemine, Vee "õitsemine", Vetikate vohamine, Vee õitseng, Fütoplanktoni vohamine, Vetikate õitsemine (et); algeoppblomstring (nn); פריחת האצות (he); Rood getij, Red tide, Waterbloei (nl); Επιπολασμός κυανοβακτηρίων (el); algblomningar (sv); Rote Tiden, Wasserblüte, Rote Flut, Rote Tide (de); Veden kukkiminen (fi); Bloom algal, Florescência (pt); Цвітіння води (uk); Kvetoucí voda (cs); Zakwit wody, Zakwit planktonu, Zakwity wód, Zakwit wód, Zakwit glonów, Zakwit śniegu (pl)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

G

R

S

Các trang trong thể loại “Algal blooms”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Algal blooms”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 255 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)