Category:Anatoly Chubais

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Anatoly Chubais 
Russian politician
Anatoly Chubais 2017.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh16 tháng 6 năm 1955
Barysaw
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Chủ làm việc
Đảng viên của đảng chính trị
Chức vụ
  • Phó Thủ tướng Nga
  • member of the State Duma
  • First Deputy Chairman of the Government of the Russian Federation (1997, 1998)
Lĩnh vực làm việc
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Anh chị em
Người phối ngẫu
Nơi công tác
Giải thưởng
Trang chủ chính thức
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Anatolij Borisovič Čubajs (it); Anatoli Chubáis (es); Anatolij Csubajsz (hu); Anatolijs Čubajs (lv); Anatoli Tšubais (et); Anatoli Tchoubaïs (fr); Анатолиј Чубајс (sr); Anatoli Çubays (tr); Анатолий Борисович Чубайс (ru); Чубайс Анатолій Борисович (uk); Anatoli Borissowitsch Tschubais (de); Anatoly Chubais (pt); Anatoly Chubais (sq); Անատոլի Չուբայս (hy); Анатолий Чубайс (bg); Anatolijus Čiubaisas (lt); ანატოლი ჩუბაისი (ka); アナトリー・チュバイス (ja); Anatoly Chubais (pt-br); Anatolij Tsjubajs (nb); Anatolij Tjubajs (sv); Anatolij Tsjubajs (nn); אנטולי צ'ובאיס (he); Anatoli Tsjoebajs (nl); Анатоль Чубайс (be-tarask); Anatolij Czubajs (pl); Anatoly Chubais (vi); Anatoli Tšubais (fi); Anatoly Chubais (en); أناتولي تشوبايس (ar); Anatolij Čubajs (cs); Анатоль Барысавіч Чубайс (be) político ruso (es); রুশ রাজনীতিবিদ (bn); orosz politikus (hu); Venemaa poliitik (et); советский и российский политический и хозяйственный деятель (ru); russischer Politiker und Unternehmer (de); Russian politician (en); polaiteoir Rúiseach (ga); سیاست‌مدار روسی (fa); político ruso (gl); russisk politiker (da); politician rus (ro); polític rus (ca); político russo (pt-br); سياسي روسي (ar); rysk politiker (sv); russisk politikar (nn); російський політик (uk); Russisch politicus (nl); politikan rus (sq); פוליטיקאי רוסי (he); politico russo (it); personnalité politique russe (fr); Russian politician (en); Russian politician (en-ca); russisk politiker (nb); Russian politician (en-gb) Чубайс, Анатолий Борисович (ru); Anatoli Chubais (es); Anatoly Borisovich Chubays (en); Anatolij Borisovitsj Tsjubajs (nn); Anatolij Borisovitsj Tsjubajs (nb); Анатолий Борисович Чубайс (sq)

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.