Category:Ancient languages

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Français : Langues anciennes de l'Antiquité
lengua antigua (es); antzinako hizkuntza (eu); llingua antigua (ast); bahasa kuno (ms); alte Sprache (de); زبان باستانی (fa); 古代语言 (zh); قدیم زبان (ur); antikt språk (sv); שפה עתיקה (he); борынгы тел (tt); забони қадим (tg); 고대 언어 (ko); antikva lingvo (eo); древен јазик (mk); lingua antica (it); langue antique (fr); Drevni jezici (hr); борынгы тел (tt-cyrl); ancient language (en); senā valoda (lv); древни језик (sr); ภาษาโบราณ (th); Zıwano antik (diq); 古代語言 (zh-tw); oude talen (nl); starověký jazyk (cs); старажытная мова (be-tarask); древний язык (ru); llengua antiga (ca); ancient language (en); لغة قديمة (ar); հին լեզու (hy); 古代語言 (zh-hant) 고대에 사용된 언어 (ko); زمانہ قدیم میں بولی جانے والی زبانوں کا گروہ (ur); langue originaire d'une époque qui peut être dite ancienne (fr); language originated in times that may be referred to as ancient (en); language originated in times that may be referred to as ancient (en); antzinatean sortutako hizkuntza (eu); หน้าแก้ความกำกวมวิกิพีเดีย (th); llingua con orixe nuna época considerada antigua (ast) زبان قدیم, قدیم زبان (ur); Altsprachen, Altsprachlich, alte Sprachen (de); sena valoda (lv)
ancient language 
language originated in times that may be referred to as ancient
Tải lên phương tiện
Là mộttype of language
Là tập hợp con củahistorical language
Gồm các phần
Khác với
  • historical language
Được coi là đồng nghĩa vớiclassical language
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 24 thể loại con sau, trên tổng số 24 thể loại con.

 

A

C

D

E

G

H

L

N

O

P

S

U

V

Các trang trong thể loại “Ancient languages”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Ancient languages”

11 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 11 tập tin.