Category:Annamite Range

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Dãy Trường Sơn 
mountains in Vietnam
Annamite range pu mat 2007 05.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtdãy núi
Một phần củaVành đai Alp
Vị trí Việt Nam, Campuchia, Lào
Độ ngang
  • 130 km
Độ dài
  • 1.100 km
Điểm cao nhất
Cao độ so với mực nước biển
  • 2.830 ±1 m
18° 35′ 24″ B, 103° 48′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Cordillera Annamita (es); Аннам тоолору (ky); Annamít fjallgarðurinn (is); Annamgo mendikatea (eu); serralada Annamita (ca); Truong Son (de); Աննամի լեռներ (hy); Анамски планини (bg); Annamite Dağları (tr); 安南山脈 (zh-hk); Annamitiska bergskedjan (sv); Аннамські гори (uk); 安南山脈 (zh-hant); अन्नामी पहाड़ियाँ (hi); 안남 산맥 (ko); Annamské pohoří (cs); Truong Son (bar); Catena Annamita (it); Cordillère annamitique (fr); Annami mäestik (et); Dãy Trường Sơn (vi); Anamo kalnai (lt); เทือกเขาอันนัม (th); Анамски Планини (mk); Trường Sơn-fjellene (nb); Gunung Annamite (ms); Deretan Annam (id); Góry Annamskie (pl); അന്നാമിറ്റെ പർവ്വതനിര (ml); Annamitisch gebergte (nl); Annamin ylänkö (fi); Truong Son (pt); Чыонгшон (ru); アンナン山脈 (ja); Annamite Range (en); جبال أناميتي (ar); 安南山脉 (zh-hans); 安南山脈 (zh) pohoří v Asii (cs); планина в Югоизточна Азия (bg); berg in Vietnam (nl); سلسلة جبلية في فيتنام (ar); mountains in Vietnam (en-gb); Gebirgszug (de); mountains in Vietnam (en); mountains in Vietnam (en); mountains in Vietnam (en-ca); планини во Виетнам (mk); sléibhte i Vítneam (ga) Cordillera de Annam (es); チュオンソン山脈, 安南山脈 (ja); Cordillère annamite, Chaîne annamitique (fr); Truong Son (et); Den annamittiske fjellkjede, Den annamittiske fjellkjeden, Truong Son, Truong Son-fjellene, Truong Son fjellene (nb); Truong Son (fi); Аннамские горы (ru); 안남산맥 (ko); Annamitische Kordillere, Annamitische Küstenkette, Annamitengebirge (de); Núi Trường Sơn, Dải Trường Sơn, Dãy núi Trường Sơn Nam, Trường Sơn Nam, Trường Sơn, Dãy núi Trường Sơn (vi); Cordilheira Anamita, Cordilheira Anamesa (pt); Deretan Annamite (id); 长山山脉 (zh); Чионгшон, Чионґшон (uk)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

A

P

V

Các tập tin trong thể loại “Annamite Range”

Thể loại này gồm tập tin sau.