Category:Aquariology

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Cá cảnh 
covers the activities around the aquarium
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một môn học chuyên biệt
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
Acuariofilia (es); 養魚 (yue); Akvarisztika (hu); Skrautfiskar (is); Аквариумистика (ru); Aquaristik (de-ch); Aquaristik (de); Maoracht éisc (ga); 水族饲养 (zh); Akvarist (da); Acvaristică (ro); 養魚 (ja); Akvaristika (sk); Acvaristică (mo); דגי נוי (he); Fishkeeping (en-ca); Akvaristika (cs); Akvaristika (bs); Acquariofilia (it); aquariophilie (fr); Akvaristika (et); Cá cảnh (vi); Fishkeeping (en); Aquarismo (pt-br); Akvaristik (sv); ปลาสวยงาม (th); Akwarystyka (pl); Akvaristlik (tr); Fishkeeping (nl); Акваріумістика (uk); Fishkeeping (en-gb); Aquarismo (pt); aquariofília (ca); Acuariofilia (gl); أسماك الزينة (ar); Aqüariofilia (oc); акваристика (mk) hobby quotidiano (it); 一種養殖活動 (yue); umfasst die Tätigkeiten, rund um das Aquariums (de); covers the activities around the aquarium (en); covers the activities around the aquarium (en); comprend les activités autour de l'aquarium (fr) 水族飼養 (yue); اسماك الزينة, أسماك الزينه, سمك الزينة, أسماك زينة, أسماك الزينة (ar)

Thể loại con

Thể loại này gồm 12 thể loại con sau, trên tổng số 12 thể loại con.

*

A

B

C

D

E

P

  • Ponds(38 t.l., 773 t.t.)

T

Các tập tin trong thể loại “Aquariology”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 430 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)