Category:Arahant

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Arhat
日本語: 阿羅漢
中文: 阿羅漢
A-la-hán 
enlightened being in Buddhism, either having attained the final stage of enlightment (Theravada) or not yet having reached Buddhahood (Mahayana)
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Một phần của Tứ thánh quả
Tiếp theo
  • A-na-hàm
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg

Thể loại con

Thể loại này gồm 37 thể loại con sau, trên tổng số 37 thể loại con.

*

A

B

G

H

I

K

M

N

P

Q

R

S

T

U

Y

Các trang trong thể loại “Arahant”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Arahant”

112 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 112 tập tin.