Category:Arahant

Từ Wikimedia Commons
Jump to navigation Jump to search
English: Arhat
日本語: 阿羅漢
中文: 阿羅漢
A-la-hán 
enlightened being in Buddhism, either having attained the final stage of enlightment (Theravada) or not yet having reached Buddhahood (Mahayana)
Wikipedia-logo-v2.svg Wikipedia
Một phần củaTứ thánh quả
Tiếp theo
  • A-na-hàm
Kiểm soát tính nhất quán
mã số GND: 4226758-4
Wikidata
Blue pencil.svg

Thể loại con

Thể loại này gồm 37 thể loại con sau, trên tổng số 37 thể loại con.

*

A

B

G

H

I

K

M

N

P

Q

R

S

T

U

Y

Các trang trong thể loại “Arahant”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Arahant”

112 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 112 tập tin.