Category:Armored fighting vehicles

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
English: Armoured fighting vehicles (or armored fighting vehicles; short AFV) are combat vehicles, protected by strong armour and armed with weapons, which combines operational mobility, tactical offensive, and defensive capabilities. AFVs can be wheeled or tracked.
<nowiki>vehículo blindado de combate; 裝甲戰鬥車輛; Сооттолгон Согуш Унаасы; 装甲战斗车辆; zırhlı savaş aracı; оклопно возило; Automjeti Luftarak i Blinduar; 裝甲戰鬥車輛; Kenderaan tempur berperisai; vehicle blindat de combat; gepanzertes Militärfahrzeug; бойова броньована машина; баявая браніраваная машына; զրահապատ մարտական մեքենա; Бронирана бойна машина; panservogn; Vehicul militar blindat; 装甲戦闘車両; Oklopno vozilo; браняваная баявая машына; Bojové vozidlo; wóz bojowy; רכב קרבי משוריין; Panzer; 裝甲戰鬥車輛; 装甲战斗车辆; pansarfordon; panssaroitu taisteluajoneuvo; veículo blindado de combate; armoured fighting vehicle; obrněné bojové vozidlo; Oklopno vozilo; mezzo corazzato; оклопно возило; véhicule militaire blindé; feithicil armúrtha troda; Soomuk; veïcul blindat de combat; საბრძოლო მანქანები; pantservoertuig; خودرو زره‌پوش جنگی; चिलखती वाहने; Phương tiện chiến đấu bọc thép; oklopno vozilo; بکتر بند لڑاکا ناقل; 裝甲戰鬥車輛; боевая бронированная машина; оклопно возило; oklepno bojno vozilo; Borbeno oklopno vozilo; veículo blindado de combate; 装甲战斗车辆; kendaraan tempur lapis baja; pansra kampvogn; panservogn; zirehli döyuş maşını; armoured fighting vehicle; 기갑전투차량; සන්නාහ යුද්ධ රථ; پێڕاگوێزی زرێپۆشی کوشتار; armored fighting vehicle; مركبة قتال مدرعة; karbed hobregonet stourm; τεθωρακισμένο όχημα μάχης; mezzo dotato di corazza, capace di resistere ad attacchi di media intensità; véhicule de combat, disposant d’un blindage protecteur et le plus souvent d’un armement propre; баявая машына, абароненая бранёй; vehicle de combat amb protecció contra el foc enemic; Typ von Gefechtsfahrzeugen; phương tiện quân sự có lớp giáp bảo vệ và di chuyển cơ động với địa hình chiến trường; combat vehicle designed with both armament and armoured protection; askeri amaçlar için geliştirilen, zırhla korunan silahlı araç; 装甲化され攻撃兵器を備えた戦闘用の軍用車両; bepansrat militärfordon; uzbrojony i opancerzony pojazd wojskowy; כלי רכב משוריין המשמש בדרך כלל כוחות צבא; bojno vozilo z oborožitvijo in oklepom; combat vehicle designed with both armament and armored protection; vehículo militar equipado con un tipo de protección contra ataques hostiles; ur c'harbed savet gant hobregon hag armamant; vozidlo, které je opatřeno pancéřováním; AFV; vehículo blindado; vehículo militar blindado; carro blindado; vehículo de ataque blindado; vehículo blindado de ataque; vehículo de combate blindado; vehiculo blindado de combate; vehiculo blindado; vehiculo militar blindado; vehiculo blindado de ataque; vehiculo de ataque blindado; vehiculo de combate blindado; Oklopna borbena vozila; Vehicle blindat; AFV; Vehicle de combat blindat; Blindades; Carro blindat; Armoured Fighting vehicle; Panzer; Phương tiện bọc thép chiến đấu; Xe thiết giáp; Thiết giáp xa; Phương tiện chiến đấu bọc giáp; Xe chiến đấu bọc thép; Xe bọc thép; Phương tiện bọc giáp chiến đấu; ԶՄՄ; Оклопно возило; AFV; ZSA; 戦闘車; 装甲戦闘車輛; 装甲戦闘車輌; 装甲戦闘車; 戦闘車輛; 戦闘車両; 戦闘車輌; бронетанкова техніка; бронетехніка; רכבי לחימה משוריינים; רק"ם; רק"מ; רכב קרבי משורין; pansar; pojazd bojowy; සන්නාහ යුධ වාහන; Pantserrupsvoertuig; Pantservoertuigen; veicoli corazzati; mezzi corazzati; veicolo blindato; بکتربند لڑاکا گاڑی; بکتر بند; Armoured vehicle; بکتر بند جنگی ناقل; بکتر بند جنگی گاڑی; Armored vehicle; بکتر بند گاڑی; بکتربند جنگی گاڑی; بکتربند جنگی ناقلات; بکتربند گاڑی; bojno oklepno vozilo; oklepno vozilo; klepna bojna vozila; vojaška bojna vozila; oklepnik; 장갑 전투 차량; armoured fighting vehicle; AFV; armoured combat vehicle; مدرعات; مركبة قتالية مدرعة; الاليات المدولبة; المدرعات; bojové vozidlo; Panser; Kendaraan lapis baja; Ranpur</nowiki>
Phương tiện chiến đấu bọc thép 
phương tiện quân sự có lớp giáp bảo vệ và di chuyển cơ động với địa hình chiến trường
Tải lên phương tiện
Là một
Là tập hợp con của
Nhà quản lý
Gồm có
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q130368
định danh Thư viện Quốc gia Israel J9U: 987007294808505171
Edit infobox data on Wikidata

Trang trong thể loại “Armored fighting vehicles”

Thể loại này chỉ chứa trang sau.

Tập tin trong thể loại “Armored fighting vehicles”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.