Category:Asphalt

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>asfalto; Malbik; اسفالت; Асфалт; asfalt; 柏油; Asfalta; Asfalt; асфальт; Асфалт; Asfalto; Asfalt; asfalto; asfalt; Asfalt; Асфальт; asphalte; Aspal; Asfalt; nhựa đường; ასფალტი; Ekspaltos; асфалт; 柏油; asfalt; asfalt; Asfalt; Aspal; ಆಸ್ಫಾಲ್ಟ್‌; قیڕ; asphalt; أسفلت; 柏油; aszfalt; Asfalto; asfaltu; asfalt; Asphalt; asfalt; ասֆալտ; 柏油; Asfalt; ასფალტი; アスファルト; אספלט; Асфальт; अस्फाल्ट; 柏油; Bitumi; Asphalt concrete; 柏油; 아스팔트; ஆஸ்பால்ட்; asfalto; আস্ফাল্ট; 柏油; 柏油; асфальт; Asfalt; Asfalt; Асфальт; Асфальт; ایسفلت; bitumi; asfalto; eorþtyrewa; ยางมะตอย; asfalt; Asfaltas; قیر; асфальт; Асфалт; асфальт; Aspal; Asfalt; അസ്ഫാൾട്ട്; asfalt; Aspal; Bitumi; asfalt; Asfardo; asfalto; తారు; Άσφαλτος; Asfalt; materiale derivato dal petrolio utilizzato per la pavimentazione di strade; mélange très visqueux d'hydrocarbures à haut poids moléculaire; будаўнічы матэрыял; Errepide eta bideetan erabilitako material bituminosoa; material viscós, apegalós i usat com a aglomerant o impermeabilitzant; abgereichertes hochmolekukares Erdöl; Yol yapımında kullanılan yapı malzemesi; 原油に含まれる炭化水素類の中で最も重質のもの; Bahan tambang; חומר נוזלי צמיג המצוי בנפט גולמי; delfstof; sustanza nìura, ugghiusa, viscusa chi si trova ntâ natura mmiscata a petra calcaria nta l'asfalti naturali; будівельний матеріал; Hydrokarbonbasert masse ofte benyttet til veibygging; горная, минеральная смола, представляющая чёрное или черно-бурое, сильно блестящее вещество; substancia derivada do petróleo utilizada en estradas, camiños, etc, ou para impermeabilizar unha superficie. Por extensión, superficie asfaltada; مادة نفطية ذات لزوجة عالية وذات لون أسود; nejhustší složka ropy používaná mimo jiné jako stavební materiál; material bituminoso utilizado en carreteras, autovías y autopistas; aglomerado flexible; アスフアルト; asphalte drainant; Bergbeck; Asfaltbetong; ასვალტი; Asfaltør; Internationale Luchthaven Leon M'ba; Asfalt; asfaltbitumen; pici minirali; एस्फाल्ट; अस्फ़ाल्ट; Erdharz; Erdpech; Bergteer; Bitumen; asphalt; atphan; Asfalti; إسفلت; الأسفلت; اسفلت; زفت; قير; قارُ; حُمًر; rock asphalt; Qır</nowiki>
nhựa đường 
McKittrick Tar Seep North of Highway 58.jpg
Asphalt seep at the McKittrick Oil Field in California
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q202251
mã số GND: 4003239-5
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85008701
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 119807620
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00560394
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 24798
định danh NKC: ph273305
National Library of Israel J9U ID: 987007295757705171
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 12 thể loại con sau, trên tổng số 12 thể loại con.

 

A

C

G

N

S

Tập tin trong thể loại “Asphalt”

91 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 91 tập tin.