Category:Asuka period

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Asuka period is from 538 to 710 in Japanese history.
Thời kỳ Asuka 
historical period of Japan, from 538 to 710 (or 592 to 645), its beginning is said to overlap with the preceding Kofun period. The Yamato polity evolved greatly during this period, named after the Asuka region, ~25 km south of modern city of Nara.
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộthistorical period
Một phần củaLịch sử Nhật Bản
Được đặt tên theo
  • Asuka, Yamato
Ngày bắt đầu538
Ngày kết thúc710
Tiếp theo
Dẫn trước
Khác với
  • Asuka
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Período Asuka (es); 飛鳥時代 (yue); Aszuka-kor (hu); Период Асука (ru); Asuka-Zeit (de); Асука период (sr-ec); 飛鳥時代 (zh); Asuka dönemi (tr); 飛鳥時代 (ja); Asuka (sv); תקופת אסוקה (he); 飛鳥時代 (zh-hant); 飞鸟时代 (zh-cn); 아스카 시대 (ko); Asuka-epoko (eo); Období Asuka (cs); Periodo Asuka (it); আসুকা যুগ (bn); période Asuka (fr); Asuka period (sh); Asuka (hr); Asuka-kausi (fi); Obdobie Asuka (sk); Thời kỳ Asuka (vi); 飛鳥時代 (zh-hk); Період Асука (uk); Zaman Asuka (ms); Período Asuka (pt); Asuka period (sr-el); 飛鳥時代 (zh-tw); Zaman Asuka (id); Асука период (sr); Obdobje Asuka (sl); Panahong Asuka (tl); Asuka (pl); 飞鸟时代 (zh-sg); ยุคอาซูกะ (th); Asuka (nn); Asuka (nb); Asukaperiode (nl); Asuka laikotarpis (lt); دوره آسوکا (fa); 飛鳥時代 (lzh); Període Asuka (ca); Asuka period (en); فترة أسوكا (ar); 飞鸟时代 (zh-hans); Asuka sî-tāi (nan) historical period of Japan, from 538 to 710 (or 592 to 645), its beginning is said to overlap with the preceding Kofun period. The Yamato polity evolved greatly during this period, named after the Asuka region, ~25 km south of modern city of Nara. (en); فترة من التاريخ الياباني (593 -710م) (ar); période historique du Japon (fr); historical period of Japan, from 538 to 710 (or 592 to 645), its beginning is said to overlap with the preceding Kofun period. The Yamato polity evolved greatly during this period, named after the Asuka region, ~25 km south of modern city of Nara. (en) Asuka jidai, Era asuka, Periodo Asuka (es); Culture d'Asuka, Periode Asuka, Culture d’Asuka (fr); Эпоха Асука (ru); Asuka-Periode (de); Thời Asuka, Thời đại Asuka, Phi Điểu thời đại (vi); دورهٔ اسوکا, دوره اسوکا, دورهٔ آسوکا (fa); 白鳳時代, 飞鸟时代, 飛鳥文化 (zh); Asukos laikotarpis (lt); 白鳳時代 (ja); ยุคอะซึกะ, ยุคอะซุกะ (th); Asuka-periode (nl); Period Asuka (sh); 아스카 문화 (ko); Asuka jidai, Sukei period (en); فتره أسوكا, فترة ازوكا, فترة أزوكا, أزوكا, ازوكا (ar); Asuka (tl); 飛鳥時代, Asuka jidai (id)

Thể loại con

Thể loại này gồm 23 thể loại con sau, trên tổng số 23 thể loại con.

 

*

A

C

F

H

K

M

O

T

Các tập tin trong thể loại “Asuka period”

11 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 11 tập tin.