Category:Ayegui-Aiegi

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Ayegui 
municipality of Navarre, Spain
Monasterio de Irache, Ayegui. Fachada.jpg
 Escudo de Ayegui.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtĐô thị của Tây Ban Nha
Vị trí Navarra, Tây Ban Nha
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
  • Ayegui (municipal capital)
Người đứng đầu chính quyền
  • Esperanza Gastea Hernandez
Dân số
  • 2.331 (2018)
Diện tích
  • 9,6 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 489 m
42° 39′ 24,12″ B, 2° 02′ 17,88″ T
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Aiegi (an); Ayegui (hu); Айеги (ru); Ayegui (fr); Aiegi (eu); Ayegui (ms); Ayegui (municipality) (en); Aiegi (ca); Ayegui (war); Ayegui (de); Ayegui (pt); Ayegui (en-gb); Ayegui (vi); 艾埃吉 (zh); Ajegis (lt); Ayegui (it); アジェギ/アイエギ (ja); Ayegui (rup); Ayegui (sco); Ayegui (kapital sa munisipyo sa Espanya) (ceb); Ayegui (nan); Аєгі (uk); Ayegui (nl); Ayegui (es); Aiegi (oc); Ayegui (pl); Ayegui (uz); Ayegui - Aiegi (gl); Ayegui (en-ca); Aiegi (br); Ayegui (kommunhuvudort i Spanien) (sv) municipio de Navarra‎, España (es); commune espagnole (fr); Nafarroa Garaiko udalerria (eu); település Spanyolországban, Navarra autonóm közösségben (hu); gemeente in Navarra (nl); comune spagnolo (it); municipality of Navarre, Spain (en); Gemeinde in Spanien (de); municipality of Navarre, Spain (en); municipality of Spain (en-gb); municipality of Spain (en-ca); kumun Bro-Spagn (br); komunë në Spanjë (sq) Ayegui, Ayegui/Aiegi (ca); Ayegui (an); Ayegui (Navarra), Aiegi (es); Ayegi, Айеги (uz); Ayegui, Aiegi (gl); Ayegi (eu); Аєґі (uk); Ayegui, Aiegi, Ajegi (lt)

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.

M

Các tập tin trong thể loại “Ayegui-Aiegi”

7 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 7 tập tin.