Category:Badlands

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Đất xấu 
landform
Drumheller badlands.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củađịa mạo
Khác với
  • Badlands
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Tierras baldías (es); Бедленд (ky); Бедленд (kk-kz); badland (ca); Badlands (de); Бедленд (be); بدبوم (fa); 惡地 (zh); Badlands (ro); 悪地 (ja); badlands (sv); בתרונות (he); 惡域 (zh-hant); 恶域 (zh-cn); 침식불모지 (ko); Бедленд (kk); Badlandoj (eo); Badlands (cs); Calanco (it); Badlands (fr); Badland (et); Rđava zemlja (sr-el); بەدلەند (kk-cn); Բեդլենդ (hy); Badland (hu); Рђава земља (sr-ec); Badlands (pt); Đất xấu (vi); بەدلەند (kk-arab); Bedlend (kk-latn); Bedlend (az); Bedlendas (lt); бедленд (ru); Badlands (nl); ბედლენდი (ka); Бедленд (kk-cyrl); ภูมิประเทศแบดแลนด์ (th); Badlands (pl); Bedlend (kk-tr); Badland (sh); Terrero (an); рђава земља (sr); Kırgıbayır (tr); неплоден предел (mk); badlands (en); أرض رديئة (ar); 恶域 (zh-hans); бедленд (uk) forma de sòl (ca); Landform (de); landform (en); landform (en); вид сухого рельефа с глиняными почвами (ru); landschap (nl) Badlans, Badlands, Badland (tr); マルパイス, 悪地地形, バッドランド (ja); Badlandy (pl); ალქატი მიწები (ka); Biancana, Calanchi (it); бэдлендс, дурные земли (ru); زمین های بد, زمین‌های بد (fa); Badlands, Tierras Baldias, Tierra baldía, Bad-land, Tierra baldia (es); badlands (ca); badland (en); أرض جرداء (ar); 惡士 (zh); Бедленд (sr)
English: Media related to Badlands, a type of dry terrain where softer sedimentary rocks and clay-rich soils have been extensively eroded by wind and water.
日本語: バッドランド
中文(繁體)‎: 惡地

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.

Các tập tin trong thể loại “Badlands”

15 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 15 tập tin.