Category:Baldness

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Hói đầu 
state where most or all of hair from the head has been lost
PatrickStewart2004-08-03.jpg
Tải lên phương tiện
Là mộtbệnh,
Kiểu tóc,
sự thiếu (head hair)
Là tập hợp con củahair diseases,
hypotrichosis,
Hói đầu,
Kiểu tóc,
hair anomaly
Được coi là đồng nghĩa vớiHói đầu
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
calvicie (es); 光頭 (yue); 脱毛症 (ja); Alopezia (eu); 秃头 (zh-hans); pleš (cs); Алопеция (ru); baldness (en); Glatze (de); kaalheid (nl); Alopecia (sq); Մազաթափություն (hy); 禿頭 (zh); skaldethed (da); Calviție (ro); 禿頭 (zh-hk); calvitie (fr); Bidaar (so); håravfall (sv); 𩭽頭 (gan-hant); קרחת (he); गंजापन (hi); 禿頭 (zh-hant); 秃头 (zh-cn); బోడి (te); 탈모증 (ko); Toumaedje des tchveas (wa); kalveco (eo); ќелавост (mk); வழுக்கை (ta); calvície (pt); টাক (bn); Lák-tàu (cdo); Pèt cheve (ht); Баллу бакӀ (lbe); 禿頭 (zh-tw); Kalju (fi); Łysienie (pl); Botak (id); Alopecio (io); Tigna (scn); Hói đầu (vi); Botak (jv); Облисіння (uk); calvície (ca); ћелавост (sr); Plikimas (lt); Pagkakalbo (tl); 𩭽头 (gan-hans); 秃头 (zh-sg); ศีรษะล้าน (th); alopesi (nn); skallethet (nb); Alopesiya (az); Thut-thâu (nan); Botak (ms); Рас хӀулараб бакӀ (av); Alopécia (sk); 𩭽頭 (gan); صلع (ar); Τριχόπτωση (el); طاسی (fa) absence totale ou partielle de chevelure (fr); ten gevolge van alopecia (nl); 李家培 (zh-hant); Oberseite des menschlichen Kopfes, wenn auf ihm keine Haare vorhanden sind, oder diese rasiert wurden (de); 머리카락이 잘 나지 않게 되는 증상 (ko); state where most or all of hair from the head has been lost (en); senhareco de supro de kapo (eo); فقدان الشعر (ar); state where most or all of hair from the head has been lost (en) Peladera (es); chute des cheveux (fr); Scalvaramentu, Calvizia (scn); Алопеція (uk); Аллопеция, Плешивость, Аллопеции, Выпадение волос, Лысый, Облысение, Лысина (ru); الصلع, Baldness (ar); Kopfschur, Halbglatze, Kahlkopf, Platte, Fleischmütze (de); Calvice, Acomia (pt); Rënia e flokëve, Alopesia (sq); Hög panna, Skallig, Flintis, Tunnhårighet, Skallighet, Flintskallig, Manligt håravfall, Hårbortfall (sv); 秃头, 禿子 (zh); алопеција (sr); Chelie, Chel (ro); 薄毛, 抜け毛, 若年性脱毛症 (ja); 대머리, 번대머리, 탈모 (ko); Alopecia (sk); หัวล้าน (th); Alopecia seborroica, Calvizie precoce, Calvizie (it); Skalla, Skallet (nb); Keçəllik (az); Malugasan, Napapanot, Kalbuhin, Pagkapanot, Malugas, Bald, Kinalbo, Nalugas, Alopaecia, Napanot, Kalbohin, Alopecia, Baldness, Lugas, Pagkalugas, Panutin (tl); גבחת, קירח, נשירת שיער, התקרחות, אלופציה (he); pèrdua del cabell (ca); Kaljuus, Hiustenlähtö (fi); calvity, loss of hair, hair loss (en); kalv-kapo, alopecio, kalvaĵo (eo); plešatost (cs); Chứng Hói đầu (vi)

Thể loại con

Thể loại này gồm 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.

A

B

C

H

T

Các trang trong thể loại “Baldness”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Baldness”

74 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 74 tập tin.