Category:Beni River

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Río Beni (es); Ríu Beni (ast); Бени (ru); Beni mayu (qu); Afon Beni (cy); Abhainn Beni (ga); Բենի (hy); 貝尼河 (zh); Benifloden (da); ბენი (ka); 貝尼河 (zh-hk); نهر بينى (arz); בני (he); 貝尼河 (zh-hant); 贝尼河 (zh-cn); Бени (kk); Бени (mk); Beni (it); Beni (nl); río Beni (fr); 贝尼河 (zh-hans); Beni jõgi (et); Beni (sh); Рака Бені (be); Beni (sr-el); Бені (uk); Sông Beni (vi); Beni (cs); Rio Beni (pt); 貝尼河 (zh-tw); رود بنی (fa); Río Beni (af); Beni (lt); Бени (sr-ec); Бени (sr); riu Beni (ca); 贝尼河 (zh-sg); Río Beni (ceb); Beni (pl); Beni (nb); Beni çayı (az); Beni (hr); Бени (cv); ベニ川 (ja); Río Beni (de); Beni River (en); Benifloden (sv); Río Beni (br); Fiume Beni (vec) Fiume in Bolivia (it); ボリビアの川 (ja); rivière de Bolivie (fr); נהר (he); rivier (nl); річка в Болівії (uk); abhainn sa Bholaiv (ga); Quellfluss des Rio Madeira (de); river in Bolivia (en); river in Bolivia (en); نهر (ar); río de Bolivia (es); বলিভিয়ার নদী (bn) Rio Beni, Beni (es); Rio Beni (de); Rio Beni (fr); Río Beni (ca); Benielva (nb); Beni Floden (da)
Sông Beni 
river in Bolivia
Encuentro de los ríos Mamoré y Beni desde Brasil.jpg
Benirivermap.png
Tải lên phương tiện
Là một
Vị tríKhu vực hành chính La Paz, Bolivia
Chiều dài
  • 1.100 km
Cửa sông
Lưu vực
Quốc gia trong lưu vực
Phụ lưu
  • Tuichi River
  • Sông Madre de Dios
  • Orthon River
  • Kaka River
  • Madidi River
  • Alto Beni river
  • Quiquibey River
10° 22′ 55,56″ N, 65° 23′ 25,08″ T
Kiểm soát tính nhất quán
ReasonatorScholiaPetScanthống kêWikiMapLocator tooltập tin KMLWikiShootMeOpenStreetMapSearch depicted
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.

T

Các tập tin trong thể loại “Beni River”

63 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 63 tập tin.