Category:Bostrychia carunculata

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
IOC Classification: DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisAves • SuperordoNeognathae • OrdoPelecaniformes • FamiliaThreskiornithidae • GenusBostrychia • Species: Bostrychia carunculata (Rüppell, 1837)
Cò quăm yếm 
species of bird
2009-0618-BostCaru-Ethiopia-Farta-038.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tình trạng bảo tồn IUCN
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
SuperclassTetrapoda
LớpAves
Phân lớpNeognathae
BộPelecaniformes
HọThreskiornithidae
Phân họThreskiornithinae
ChiBostrychia
LoàiBostrychia carunculata
Tác giả đơn vị phân loạiEduard Rüppell, 1837 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Bostrychia carunculata (es); Lebenyes íbisz (hu); Bostrychia carunculata (eu); Bostrychia carunculata (ast); ibis carunculat (ca); Klunkeribis (de); Bostrychia carunculata (ga); اکراس غبغبک‌دار (fa); Bostrychia carunculata (bg); Lappet Ibis (da); Bostrychia carunculata (tr); イボトキ (ja); Bostrychia carunculata (ia); hadada príveskatá (sk); Bostrychia carunculata (uk); Bostrychia carunculata (la); 볼장식따오기 (ko); Karunklibiso (eo); ibis etiopský (cs); Bostrychia carunculata (it); Ibis caronculé (fr); lottiibis (et); Cò quăm yếm (vi); Tsídiidaashiyishí binátsįʼgoʼ hólónígíí (nv); Bostrychia carunculata (war); کرنکولا آئیبیس (pnb); helttaiibis (fi); Bostrychia carunculata (ceb); ibis koralikowy (pl); Flikibis (nb); Lelibis (nl); Ibis tagellog (cy); Bostrychia carunculata (pt); Тӹрлӹмӹ ибис (mrj); Украшенный ибис (ru); Wattled Ibis (en); أبو منجل الضافر (ar); Ibiz kreskennek (br); Flikibis (sv) especie de ave (es); পাখির প্রজাতি (bn); espèce d'oiseaux (fr); rhywogaeth o adar (cy); afrikansk fågelart (sv); вид птица (bg); вид птахів (uk); soort uit het geslacht Bostrychia (nl); especie de páxaru (ast); species of bird (en); Art der Gattung Bostrychia (de); species of bird (en); speiceas éan (ga); نوع من الطيور (ar); druh ptáka (cs); specie di uccello (it) Bostrychia carunculata (hu); Bostrychia carunculata (sv); Bostrychia carunculata (ca); Bostrychia carunculata (de); Bostrychia carunculata (fr); Bostrychia carunculata (en); أبا منجل الضافر, أبي منجل الضافر (ar); Bostrychia carunculata (br); Bostrychia carunculata (ru)

Các tập tin trong thể loại “Bostrychia carunculata

7 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 7 tập tin.