Category:Cable-stayed bridges

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Cầu dây văng 
type of bridge
TataraOhashi.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtbridge by structural type
Là tập hợp con củacầu
Chất liệu
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
puente atirantado (es); ferdekábeles híd (hu); Stagbrú (is); вантовый мост (ru); καλωδιωτή γέφυρα (el); Schrägseilbrücke (de); 사장교 (ko); Вантавы мост (be); կայմապարաններային կամուրջ (hy); Вантов мост (bg); skråstagsbro (da); Gergin eğik askılı köprü (tr); 斜拉橋 (zh-hk); вантовий міст (uk); 斜拉橋 (zh); snedkabelbro (sv); रज्जु कर्षण सेतु (hi); גשר מעוגן כבלים (he); Вант күпере (tt); 斜張橋 (zh-hant); 斜拉桥 (zh-cn); 斜拉桥 (wuu); vinoköysisilta (fi); Cầu dây văng (vi); kabelbrök (li); обесен мост (mk); stajponto (eo); ponte strallato (it); তার সংযুক্ত সেতু (bn); pont à haubans (fr); Zavesený most (sk); vantsild (et); 斜張橋 (zh-tw); Vantli koʻprik (uz); most wantowy (pl); Jembatan kabel pancang (id); 斜拉桥 (zh-sg); Pont gablau (cy); ponte estaiada (pt); 斜張橋 (ja); pont atirantat (ca); Kabelstutbrug (af); Vantinis tiltas (lt); Most s poševnimi zategami (sl); Pònt suspendut (oc); ponte estaiada (pt-br); cable-stayed brig (sco); สะพานขึง (th); Skråkabelbru (nn); skråkabelbro (nb); tuibrug (nl); केबिल पर टिकल पुल (bho); پل معلق کابلی (fa); toaibrêge (fy); zavěšený most (cs); cable-stayed bridge (en); جسر مدعوم بالكوابل (ar); 斜拉桥 (zh-hans); pons rudentum (la) tipo di ponte (it); tipo de ponte (pt-br); brotyp (sv); rodzaj mostu (pl); tipus de pont (ca); siltatyyppi (fi); тип висячего моста, состоящий из одного или более пилонов, соединённых с дорожным полотном посредством прямолинейных стальных тросов — вантов (ru); hídtípus (hu); Brückenbauweise (de); type of bridge (en); type of bridge (en); tipo de ponte (pt); tipo de puente (es); brotype (da) Puente de tirantes (es); Καλωδιακή γέφυρα (el); Pont a haubans (fr); 斜張橋, 斜張索橋, 斜拉索桥 (zh); snedstagsbro (sv); most podwieszany (pl); Skråkabelbru, Skråstagsbru, Skråstagbru, Skråstagbro, Skråstagsbro, Kabelbro (nb); kabelbrug (nl); tuibrögk (li); Kabelbrug (af); Schrägkabelbrücke (de); Ponte suspensa por cabos, Ponte atirantada, Estaiada (pt); Skákaplabrú (is); staja ponto (eo); Lanový most (cs); ponte atirantada, ponte suspensa por cabos (pt-br)

Thể loại con

Thể loại này gồm 19 thể loại con sau, trên tổng số 19 thể loại con.

 

A

C

K

L

M

V

Các trang trong thể loại “Cable-stayed bridges”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Cable-stayed bridges”

123 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 123 tập tin.